Finance

Danh sách
500405:BOM
Supreme Petrochem Ltd
770,85 ₹
+1,00%
(+7,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500405...
Mở
763,40 ₹
Cao
781,25 ₹
Thấp
759,10 ₹
Vốn hoá thị trường
145,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,53 N
Khối lượng
5,40 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
2,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,91
Cao nhất trong 52 tuần
899,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
460,95 ₹
EPS
25,77 ₹
Số nhân viên
444
Mở
763,40 ₹
Cao
781,25 ₹
Thấp
759,10 ₹
Vốn hoá thị trường
145,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,53 N
Khối lượng
5,40 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
2,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,91
Cao nhất trong 52 tuần
899,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
460,95 ₹
EPS
25,77 ₹
Số nhân viên
444
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Supreme Petrochem Ltd is India's largest producer and exporter of polystyrene polymer based in Mumbai, Maharashtra, India. In Indian market it has a share of more than 50%. SPL is also the largest exporter of PS from India, exporting to over 93 countries around the globe. Wikipedia
Giới thiệu về Supreme Petrochem Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên444
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,18 T
12,81 T
16,02 T
17,15 T
Giá vốn hàng bán
9,46 T
11,04 T
12,28 T
12,82 T
Chi phí doanh thu
9,46 T
11,04 T
12,28 T
12,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
170,84 Tr
209,67 Tr
208,78 Tr
213,05 Tr
Chi phí hoạt động
1,11 T
1,34 T
1,25 T
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
10,58 T
12,37 T
13,53 T
14,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
600,88 Tr
436,48 Tr
2,49 T
3,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
87,19 Tr
88,36 Tr
-283,54 Tr
174,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
658,15 Tr
411,62 Tr
2,31 T
3,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
658,15 Tr
482,86 Tr
2,20 T
3,18 T
Chi phí thuế thu nhập
173,42 Tr
104,88 Tr
623,16 Tr
808,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,35%
25,48%
26,97%
25,39%
Chi phí hoạt động khác
755,26 Tr
855,94 Tr
764,01 Tr
789,79 Tr
Thu nhập ròng
482,90 Tr
305,69 Tr
1,69 T
2,37 T
Biên lợi nhuận ròng
4,32%
2,39%
10,52%
13,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
239,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-29,92 Tr
-41,98 Tr
-42,14 Tr
-35,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,92 Tr
-41,98 Tr
196,86 Tr
-35,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
186,33 Tr
271,41 Tr
278,88 Tr
279,11 Tr
EBITDA
785,60 Tr
541,09 Tr
2,65 T
3,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google