Finance

Danh sách
500400:BOM
Tata Power Company Ltd
353,45 ₹
+1,19%
(+4,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500400...
Mở
351,40 ₹
Cao
354,15 ₹
Thấp
347,60 ₹
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
308,25 N
Khối lượng
104,23 N
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,28
Cao nhất trong 52 tuần
464,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
333,60 ₹
EPS
12,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
23 N
Mở
351,40 ₹
Cao
354,15 ₹
Thấp
347,60 ₹
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
308,25 N
Khối lượng
104,23 N
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,28
Cao nhất trong 52 tuần
464,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
333,60 ₹
EPS
12,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tata Power Company Limited is an Indian electric utility and electricity generation company, based in Mumbai and part of the Tata Group. With an installed electricity generation capacity of 14,707 MW from thermal power and green energy sources, it is India's largest integrated power company. In February 2017, Tata Power became the first Indian company to ship over 1 GW solar modules. Wikipedia
Giới thiệu về Tata Power Company Ltd
Giám đốc điều hànhPraveer Sinha
Số nhân viên22,5 N
Ngày thành lập1911
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webtatapower.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
155,45 T
139,48 T
149,00 T
190,51 T
Giá vốn hàng bán
93,56 T
78,63 T
114,47 T
121,22 T
Chi phí doanh thu
93,56 T
78,63 T
114,47 T
121,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,02 T
11,96 T
14,02 T
11,85 T
Chi phí hoạt động
40,49 T
42,38 T
17,31 T
41,75 T
Tổng chi phí hoạt động
134,05 T
121,01 T
131,78 T
162,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,40 T
18,47 T
17,22 T
27,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,44 T
4,10 T
-3,97 T
2,65 T
EBT bao gồm các mục bất thường
16,61 T
15,52 T
18,06 T
18,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,94 T
10,92 T
16,43 T
18,53 T
Chi phí thuế thu nhập
4,16 T
3,58 T
3,91 T
4,40 T
Thuế suất hiệu dụng
25,03%
23,07%
21,63%
23,89%
Chi phí hoạt động khác
17,85 T
18,34 T
-9,51 T
17,31 T
Thu nhập ròng
9,19 T
7,72 T
9,96 T
11,76 T
Biên lợi nhuận ròng
5,91%
5,53%
6,68%
6,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,88
2,41
3,34
3,67
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,74 T
-
Chi phí lãi suất
-13,19 T
-13,64 T
-10,10 T
-14,07 T
Chi phí lãi suất ròng
-13,19 T
-13,64 T
2,64 T
-14,07 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,62 T
12,08 T
12,80 T
12,60 T
EBITDA
33,01 T
28,10 T
28,57 T
38,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google