Finance

Danh sách
500387:BOM
Shree Cement Ltd
22.455,00 ₹
+0,61%
(+135,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500387...
Mở
22.499,90 ₹
Cao
22.690,00 ₹
Thấp
22.220,00 ₹
Vốn hoá thị trường
810,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 N
Khối lượng
685,00
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
37,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
49,70
Cao nhất trong 52 tuần
30.274,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21.365,00 ₹
EPS
451,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,84 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
22.499,90 ₹
Cao
22.690,00 ₹
Thấp
22.220,00 ₹
Vốn hoá thị trường
810,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 N
Khối lượng
685,00
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
37,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
49,70
Cao nhất trong 52 tuần
30.274,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
21.365,00 ₹
EPS
451,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,84 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shree Cement is an Indian cement manufacturer, founded in Beawar, Rajasthan, in 1979. Headquartered in Kolkata, it is India's third largest cement producer group by capacity and third largest cement company by market capitalisation. Shree Cement has an installed cement production capacity of 66.8 mtpa including overseas operations. It also produces and sells power under the name Shree Power and Shree Mega Power. Wikipedia
Giới thiệu về Shree Cement Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,16 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhKolkata, Tây Bengal, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
47,61 T
48,01 T
61,01 T
62,33 T
Giá vốn hàng bán
16,95 T
16,45 T
27,19 T
22,74 T
Chi phí doanh thu
16,95 T
16,45 T
27,19 T
22,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,32 T
14,97 T
17,82 T
17,90 T
Chi phí hoạt động
27,60 T
29,18 T
27,28 T
33,73 T
Tổng chi phí hoạt động
44,55 T
45,63 T
54,47 T
56,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,06 T
2,37 T
6,54 T
5,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,79 T
1,46 T
-5,64 T
2,12 T
EBT bao gồm các mục bất thường
4,34 T
3,24 T
6,67 T
7,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,34 T
3,24 T
3,14 T
7,41 T
Chi phí thuế thu nhập
1,24 T
563,10 Tr
1,39 T
2,10 T
Thuế suất hiệu dụng
28,55%
17,38%
20,90%
28,33%
Chi phí hoạt động khác
7,60 T
7,11 T
1,79 T
8,97 T
Thu nhập ròng
3,09 T
2,67 T
5,26 T
5,29 T
Biên lợi nhuận ròng
6,48%
5,56%
8,62%
8,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
76,81
77,22
145,70
121,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,69 T
-
Chi phí lãi suất
-514,00 Tr
-590,40 Tr
-498,40 Tr
-568,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-514,00 Tr
-590,40 Tr
2,20 T
-568,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,68 T
7,10 T
7,62 T
6,86 T
EBITDA
9,67 T
9,52 T
13,19 T
12,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google