Finance

Danh sách
500380:BOM
JK Lakshmi Cement Ltd
480,00 ₹
+1,40%
(+6,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500380...
Mở
473,00 ₹
Cao
480,00 ₹
Thấp
472,60 ₹
Vốn hoá thị trường
59,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,75 N
Khối lượng
6,24 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
1,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,12
Cao nhất trong 52 tuần
884,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
461,30 ₹
EPS
29,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,67 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
473,00 ₹
Cao
480,00 ₹
Thấp
472,60 ₹
Vốn hoá thị trường
59,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,75 N
Khối lượng
6,24 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
1,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,12
Cao nhất trong 52 tuần
884,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
461,30 ₹
EPS
29,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,67 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JK Lakshmi Cement Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,32 T
15,88 T
19,02 T
19,05 T
Giá vốn hàng bán
6,36 T
6,83 T
9,15 T
8,28 T
Chi phí doanh thu
6,36 T
6,83 T
9,15 T
8,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,81 T
4,83 T
6,26 T
5,42 T
Chi phí hoạt động
7,65 T
7,85 T
7,84 T
9,01 T
Tổng chi phí hoạt động
14,01 T
14,68 T
16,99 T
17,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,31 T
1,20 T
2,03 T
1,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
226,70 Tr
291,30 Tr
-688,60 Tr
154,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,03 T
752,30 Tr
1,77 T
1,41 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,03 T
943,20 Tr
1,20 T
1,41 T
Chi phí thuế thu nhập
221,20 Tr
181,90 Tr
516,60 Tr
331,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,53%
24,18%
29,23%
23,46%
Chi phí hoạt động khác
2,06 T
2,17 T
745,20 Tr
2,77 T
Thu nhập ròng
809,00 Tr
569,20 Tr
1,24 T
1,08 T
Biên lợi nhuận ròng
5,28%
3,58%
6,52%
5,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,51
5,87
-
8,70
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
477,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-505,30 Tr
-549,60 Tr
-511,40 Tr
-511,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-505,30 Tr
-549,60 Tr
-34,10 Tr
-511,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
776,90 Tr
851,10 Tr
836,90 Tr
828,10 Tr
EBITDA
2,08 T
1,90 T
2,77 T
2,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google