Finance

Danh sách
500368:BOM
Patanjali Foods Ltd
367,50 ₹
+0,16%
(+0,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:53:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500368...
Mở
366,00 ₹
Cao
368,35 ₹
Thấp
363,40 ₹
Vốn hoá thị trường
133,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
301,36 N
Khối lượng
451,98 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,29
Cao nhất trong 52 tuần
613,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
328,05 ₹
EPS
18,11 ₹
Số nhân viên
7 N
Mở
366,00 ₹
Cao
368,35 ₹
Thấp
363,40 ₹
Vốn hoá thị trường
133,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
301,36 N
Khối lượng
451,98 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,29
Cao nhất trong 52 tuần
613,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
328,05 ₹
EPS
18,11 ₹
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Patanjali Foods, formerly known as Ruchi Soya Industries Ltd, is an Indian multinational fast-moving consumer goods company specialized in the food industry, part of the Patanjali Ayurved. It is headquartered in Indore, India. Patanjali Foods is a listed company on Bombay Stock Exchange and National Stock Exchange with ticker symbol "PATANJALI". Wikipedia
Giới thiệu về Patanjali Foods Ltd
Giám đốc điều hànhSanjeev Asthana
Số nhân viên7,39 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,99 T
104,84 T
111,56 T
113,37 T
Giá vốn hàng bán
83,47 T
91,20 T
98,59 T
98,20 T
Chi phí doanh thu
83,47 T
91,20 T
98,59 T
98,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,48 T
1,76 T
7,24 T
1,63 T
Chi phí hoạt động
9,62 T
9,92 T
9,04 T
10,28 T
Tổng chi phí hoạt động
93,10 T
101,11 T
107,63 T
108,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,89 T
3,72 T
3,93 T
4,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
512,33 Tr
574,12 Tr
-1,19 T
44,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,05 T
3,64 T
2,36 T
4,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,05 T
3,94 T
3,71 T
4,53 T
Chi phí thuế thu nhập
-116,04 Tr
-2,29 T
-2,88 T
1,17 T
Thuế suất hiệu dụng
-2,30%
-62,93%
-122,35%
25,92%
Chi phí hoạt động khác
7,51 T
7,53 T
1,18 T
8,12 T
Thu nhập ròng
5,17 T
5,93 T
5,24 T
3,36 T
Biên lợi nhuận ròng
5,27%
5,66%
4,70%
2,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
6,37
3,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
930,81 Tr
-
Chi phí lãi suất
-353,24 Tr
-352,23 Tr
-236,94 Tr
-412,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-353,24 Tr
-352,23 Tr
693,86 Tr
-412,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
629,02 Tr
621,04 Tr
615,71 Tr
532,46 Tr
EBITDA
5,52 T
4,33 T
4,54 T
5,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google