Finance

Danh sách
Tại sao 500360 tăng 4,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
500360:BOM
Rapicut Carbides Ltd
301,90 ₹
+4,99%
(+14,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500360...
Mở
291,85 ₹
Cao
301,90 ₹
Thấp
284,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,82 N
Khối lượng
30,88 N
Chỉ số P/E
14,07
Cao nhất trong 52 tuần
376,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
66,66 ₹
EPS
21,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,37 Tr
Số nhân viên
101
Mở
291,85 ₹
Cao
301,90 ₹
Thấp
284,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,82 N
Khối lượng
30,88 N
Chỉ số P/E
14,07
Cao nhất trong 52 tuần
376,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
66,66 ₹
EPS
21,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,37 Tr
Số nhân viên
101
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rapicut Carbides Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên101
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
158,18 Tr
207,77 Tr
493,07 Tr
820,41 Tr
Giá vốn hàng bán
104,24 Tr
152,70 Tr
460,33 Tr
676,02 Tr
Chi phí doanh thu
104,24 Tr
152,70 Tr
460,33 Tr
676,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,55 Tr
15,06 Tr
18,90 Tr
14,14 Tr
Chi phí hoạt động
38,90 Tr
36,46 Tr
29,13 Tr
38,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,15 Tr
189,17 Tr
489,46 Tr
714,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,04 Tr
18,60 Tr
3,61 Tr
105,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
958,00 N
94,00 N
-1,96 Tr
153,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,66 Tr
17,45 Tr
4,07 Tr
104,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,66 Tr
17,45 Tr
4,07 Tr
104,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,16 Tr
1,72 Tr
-1,22 Tr
22,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,52%
9,86%
-30,01%
21,67%
Chi phí hoạt động khác
20,94 Tr
20,00 Tr
8,83 Tr
23,28 Tr
Thu nhập ròng
12,50 Tr
15,73 Tr
5,29 Tr
81,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,90%
7,57%
1,07%
9,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
298,00 N
-
Chi phí lãi suất
-2,34 Tr
-1,24 Tr
-67,00 N
-1,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,34 Tr
-1,24 Tr
231,00 N
-1,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,41 Tr
1,40 Tr
1,41 Tr
1,42 Tr
EBITDA
16,41 Tr
19,85 Tr
4,99 Tr
106,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google