Finance

Danh sách
500355:BOM
Rallis India Ltd
205,00 ₹
+1,74%
(+3,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:56:44 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500355...
Mở
202,00 ₹
Cao
206,10 ₹
Thấp
198,50 ₹
Vốn hoá thị trường
39,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,99 N
Khối lượng
16,54 N
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,67
Cao nhất trong 52 tuần
304,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
194,00 ₹
EPS
10,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
202,00 ₹
Cao
206,10 ₹
Thấp
198,50 ₹
Vốn hoá thị trường
39,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,99 N
Khối lượng
16,54 N
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,67
Cao nhất trong 52 tuần
304,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
194,00 ₹
EPS
10,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rallis India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrallis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,61 T
6,23 T
4,56 T
10,22 T
Giá vốn hàng bán
4,97 T
3,62 T
2,83 T
6,37 T
Chi phí doanh thu
4,97 T
3,62 T
2,83 T
6,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
740,00 Tr
700,00 Tr
838,00 Tr
520,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,40 T
2,32 T
2,01 T
2,30 T
Tổng chi phí hoạt động
7,37 T
5,94 T
4,84 T
8,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,24 T
290,00 Tr
-282,20 Tr
1,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,00 Tr
90,00 Tr
-246,10 Tr
130,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,37 T
10,00 Tr
-167,00 Tr
1,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,31 T
360,00 Tr
-475,30 Tr
1,66 T
Chi phí thuế thu nhập
350,00 Tr
-10,00 Tr
-15,80 Tr
430,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,55%
-100,00%
9,46%
25,60%
Chi phí hoạt động khác
1,36 T
1,33 T
881,70 Tr
1,48 T
Thu nhập ròng
1,02 T
20,00 Tr
-151,20 Tr
1,25 T
Biên lợi nhuận ròng
11,85%
0,32%
-3,32%
12,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,00
1,85
-0,93
6,35
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
43,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-20,00 Tr
-7,30 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,00 Tr
-20,00 Tr
35,90 Tr
-20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
300,00 Tr
290,00 Tr
291,30 Tr
300,00 Tr
EBITDA
1,54 T
526,42 Tr
-46,45 Tr
1,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google