Finance

Danh sách
500339:BOM
Rain Industries Ltd
227,90 ₹
+1,54%
(+3,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500339...
Mở
226,80 ₹
Cao
232,10 ₹
Thấp
223,30 ₹
Vốn hoá thị trường
76,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,79 N
Khối lượng
136,72 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,27
Cao nhất trong 52 tuần
251,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
99,85 ₹
EPS
15,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
226,80 ₹
Cao
232,10 ₹
Thấp
223,30 ₹
Vốn hoá thị trường
76,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
165,79 N
Khối lượng
136,72 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,27
Cao nhất trong 52 tuần
251,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
99,85 ₹
EPS
15,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
336,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rain Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,32 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,76 T
43,01 T
45,21 T
51,67 T
Giá vốn hàng bán
25,70 T
30,37 T
24,27 T
27,17 T
Chi phí doanh thu
25,70 T
30,37 T
24,27 T
27,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,26 T
4,11 T
3,76 T
4,35 T
Chi phí hoạt động
15,25 T
10,04 T
16,59 T
17,55 T
Tổng chi phí hoạt động
40,94 T
40,41 T
40,86 T
44,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,82 T
2,59 T
4,34 T
6,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
350,15 Tr
-1,04 T
461,30 Tr
330,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,91 T
655,94 Tr
2,56 T
5,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,91 T
426,05 Tr
2,56 T
5,01 T
Chi phí thuế thu nhập
610,04 Tr
279,15 Tr
979,12 Tr
1,60 T
Thuế suất hiệu dụng
31,88%
42,56%
38,28%
31,95%
Chi phí hoạt động khác
9,63 T
3,39 T
10,35 T
10,75 T
Thu nhập ròng
1,06 T
135,09 Tr
1,21 T
2,96 T
Biên lợi nhuận ròng
2,37%
0,31%
2,69%
5,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
926,49 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-2,37 T
-2,03 T
-2,38 T
-2,51 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,37 T
-1,10 T
-2,38 T
-2,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,36 T
2,54 T
2,49 T
2,45 T
EBITDA
5,47 T
4,35 T
6,10 T
9,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google