Finance

Danh sách
500331:BOM
Pidilite Industries Ltd
1.495,00 ₹
+1,27%
(+18,75) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500331...
Mở
1.479,25 ₹
Cao
1.495,00 ₹
Thấp
1.467,85 ₹
Vốn hoá thị trường
1,53 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
63,81 N
Khối lượng
44,54 N
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
2,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
57,57
Cao nhất trong 52 tuần
1.707,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.259,45 ₹
EPS
25,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
507,98 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
1.479,25 ₹
Cao
1.495,00 ₹
Thấp
1.467,85 ₹
Vốn hoá thị trường
1,53 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
63,81 N
Khối lượng
44,54 N
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
2,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
57,57
Cao nhất trong 52 tuần
1.707,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.259,45 ₹
EPS
25,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
507,98 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pidilite Industries Limited is an Indian adhesives manufacturing company based in Andheri, Mumbai. The company is the leading adhesives manufacturer in India. Pidilite also manufactures products in verticals such as art materials and stationery; food and fabric care; car products, adhesives, and sealants; and speciality industrial products like adhesives, pigments; textile resins, leather chemicals, and construction chemicals. Pidilite markets the Fevicol range of adhesives. Its other brands are FeviKwik, FeviGum, Fevicryl, Dr. Fixit, D-klog, Roff, Cyclo, Ranipal, Hobby Ideas, M-seal, and Acron. Pidilite has launched Dr.Fixit Heatshield, a heat-reducing exterior coating that is developed by R&D team in India & Singapore. The company has manufacturing facilities across India including in Mahad, Vapi, Baddi and Kala Amb. Wikipedia
Giới thiệu về Pidilite Industries Ltd
Giám đốc điều hànhBharat Puri
Số nhân viên8,84 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhAndheri, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webpidilite.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,54 T
37,10 T
35,83 T
45,52 T
Giá vốn hàng bán
15,98 T
16,14 T
16,31 T
21,18 T
Chi phí doanh thu
15,98 T
16,14 T
16,31 T
21,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,71 T
5,26 T
11,07 T
5,15 T
Chi phí hoạt động
12,06 T
13,03 T
11,95 T
13,37 T
Tổng chi phí hoạt động
28,04 T
29,16 T
28,27 T
34,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,51 T
7,93 T
7,57 T
10,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
501,60 Tr
655,30 Tr
-1,92 T
920,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,87 T
8,40 T
7,77 T
11,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,87 T
8,45 T
5,56 T
11,78 T
Chi phí thuế thu nhập
2,03 T
2,16 T
1,92 T
3,08 T
Thuế suất hiệu dụng
25,75%
25,71%
24,79%
25,88%
Chi phí hoạt động khác
6,35 T
6,76 T
-85,60 Tr
7,24 T
Thu nhập ròng
5,79 T
6,18 T
5,79 T
8,72 T
Biên lợi nhuận ròng
16,30%
16,66%
16,17%
19,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,68
6,10
5,74
8,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
181,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-132,80 Tr
-132,80 Tr
-138,90 Tr
-133,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-132,80 Tr
-132,80 Tr
42,20 Tr
-133,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
999,50 Tr
1,01 T
913,70 Tr
972,90 Tr
EBITDA
8,50 T
8,60 T
8,30 T
11,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google