Finance

Danh sách
500300:BOM
Grasim Industries Ltd
2.921,00 ₹
+0,62%
(+17,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:10 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500300...
Mở
2.898,90 ₹
Cao
2.922,65 ₹
Thấp
2.843,70 ₹
Vốn hoá thị trường
1,98 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,86 N
Khối lượng
15,45 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
34,83
Cao nhất trong 52 tuần
3.412,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.504,35 ₹
EPS
83,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
657,60 Tr
Số nhân viên
28 N
Mở
2.898,90 ₹
Cao
2.922,65 ₹
Thấp
2.843,70 ₹
Vốn hoá thị trường
1,98 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,86 N
Khối lượng
15,45 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
34,83
Cao nhất trong 52 tuần
3.412,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.504,35 ₹
EPS
83,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
657,60 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grasim Industries Limited is an Indian manufacturing company based in Mumbai. Since its inception in 1947 as a textile manufacturer, Grasim has diversified into textile raw materials like viscose staple fiber and viscose filament yarn, chemicals and insulators, along with cement and financial services through its subsidiaries UltraTech Cement and Aditya Birla Capital respectively. The company is a part of the Aditya Birla Group. Wikipedia
Giới thiệu về Grasim Industries Ltd
Giám đốc điều hànhJayant V Dhobley
Số nhân viên28,3 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chínhNagda, Madhya Pradesh, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webgrasim.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
399,00 T
443,12 T
511,01 T
487,16 T
Giá vốn hàng bán
180,83 T
197,56 T
222,18 T
202,45 T
Chi phí doanh thu
180,83 T
197,56 T
222,18 T
202,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,29 T
79,64 T
93,13 T
86,20 T
Chi phí hoạt động
160,44 T
176,05 T
200,44 T
193,08 T
Tổng chi phí hoạt động
341,27 T
373,61 T
422,62 T
395,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,73 T
69,51 T
88,39 T
91,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,45 T
2,65 T
-7,15 T
-6,14 T
EBT bao gồm các mục bất thường
25,10 T
30,51 T
50,78 T
51,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,10 T
32,51 T
47,36 T
51,96 T
Chi phí thuế thu nhập
10,12 T
8,18 T
12,76 T
13,37 T
Thuế suất hiệu dụng
40,32%
26,80%
25,13%
25,79%
Chi phí hoạt động khác
69,16 T
76,66 T
86,89 T
87,00 T
Thu nhập ròng
5,53 T
10,37 T
19,58 T
21,46 T
Biên lợi nhuận ròng
1,39%
2,34%
3,83%
4,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,84
-2,06
29,77
3,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,38 T
-
Chi phí lãi suất
-36,69 T
-39,09 T
-38,75 T
-33,79 T
Chi phí lãi suất ròng
-36,69 T
-39,09 T
-34,37 T
-33,79 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,99 T
19,75 T
20,42 T
19,88 T
EBITDA
76,27 T
84,04 T
105,59 T
108,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google