Finance

Danh sách
500295:BOM
Vedanta Ltd
246,50 ₹
+0,16%
(+0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:13 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500295...
Mở
246,20 ₹
Cao
249,50 ₹
Thấp
245,30 ₹
Vốn hoá thị trường
915,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
460,17 N
Khối lượng
719,26 N
Cổ tức
6,49%
Cổ tức hằng quý
4,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,92
Cao nhất trong 52 tuần
360,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
168,35 ₹
EPS
50,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,72 T
Số nhân viên
16 N
Mở
246,20 ₹
Cao
249,50 ₹
Thấp
245,30 ₹
Vốn hoá thị trường
915,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
460,17 N
Khối lượng
719,26 N
Cổ tức
6,49%
Cổ tức hằng quý
4,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,92
Cao nhất trong 52 tuần
360,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
168,35 ₹
EPS
50,07 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,72 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Vedanta Limited is an Indian multinational mining and metals company headquartered in Mumbai, with its main operations in zinc, silver, cobalt, nickel, and gold. Wikipedia
Giới thiệu về Vedanta Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,1 N
Ngày thành lập25 thg 6, 1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 6, 30 thg 10, 13:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 4,70 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 227,01 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
392,18 T
229,79 T
178,98 T
234,56 T
Giá vốn hàng bán
190,40 T
108,16 T
84,70 T
92,80 T
Chi phí doanh thu
190,40 T
108,16 T
84,70 T
92,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,92 T
4,31 T
5,25 T
4,13 T
Chi phí hoạt động
116,49 T
67,21 T
33,55 T
68,67 T
Tổng chi phí hoạt động
306,89 T
175,37 T
118,25 T
161,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
85,29 T
54,42 T
60,73 T
73,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,96 T
4,92 T
-14,34 T
5,42 T
EBT bao gồm các mục bất thường
49,47 T
47,46 T
86,59 T
71,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,14 T
49,45 T
61,85 T
71,89 T
Chi phí thuế thu nhập
14,68 T
10,74 T
24,16 T
18,95 T
Thuế suất hiệu dụng
29,67%
22,63%
27,90%
26,36%
Chi phí hoạt động khác
78,89 T
48,66 T
20,22 T
52,62 T
Thu nhập ròng
17,98 T
57,10 T
66,98 T
54,73 T
Biên lợi nhuận ròng
4,58%
24,85%
37,42%
23,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,48
15,08
21,41
7,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,66 T
-
Chi phí lãi suất
-21,10 T
-9,89 T
-
-6,62 T
Chi phí lãi suất ròng
-21,10 T
-9,89 T
13,66 T
-6,62 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,68 T
14,24 T
8,08 T
11,92 T
EBITDA
118,95 T
81,46 T
84,38 T
96,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google