Finance

Danh sách
500294:BOM
NCC Ltd
125,70 ₹
+1,53%
(+1,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500294...
Mở
122,55 ₹
Cao
126,25 ₹
Thấp
122,55 ₹
Vốn hoá thị trường
78,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
283,01 N
Khối lượng
98,15 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,55 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,28
Cao nhất trong 52 tuần
217,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
119,20 ₹
EPS
11,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,65 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
122,55 ₹
Cao
126,25 ₹
Thấp
122,55 ₹
Vốn hoá thị trường
78,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
283,01 N
Khối lượng
98,15 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,55 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,28
Cao nhất trong 52 tuần
217,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
119,20 ₹
EPS
11,15 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,65 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NCC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,69 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,43 T
48,68 T
62,33 T
58,12 T
Giá vốn hàng bán
38,45 T
41,31 T
50,64 T
49,37 T
Chi phí doanh thu
38,45 T
41,31 T
50,64 T
49,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,09 T
2,07 T
6,20 T
2,34 T
Chi phí hoạt động
3,61 T
3,59 T
6,83 T
3,99 T
Tổng chi phí hoạt động
42,07 T
44,91 T
57,47 T
53,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,36 T
3,78 T
4,86 T
4,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
420,50 Tr
321,40 Tr
-2,98 T
306,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,09 T
1,82 T
2,94 T
3,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,09 T
2,15 T
2,92 T
3,12 T
Chi phí thuế thu nhập
412,90 Tr
463,70 Tr
768,20 Tr
827,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,79%
25,54%
26,17%
26,55%
Chi phí hoạt động khác
954,10 Tr
934,70 Tr
-10,70 Tr
954,20 Tr
Thu nhập ròng
1,55 T
1,22 T
2,06 T
2,16 T
Biên lợi nhuận ròng
3,41%
2,52%
3,31%
3,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,61
1,70
-
2,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 T
-
Chi phí lãi suất
-1,72 T
-1,96 T
-
-1,98 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,72 T
-1,96 T
1,00 T
-1,98 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
569,10 Tr
585,70 Tr
646,00 Tr
693,10 Tr
EBITDA
3,92 T
4,31 T
5,43 T
5,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google