Finance

Danh sách
500288:BOM
Morepen Laboratories Ltd
124,80 ₹
-0,64%
(-0,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500288...
Mở
125,55 ₹
Cao
127,60 ₹
Thấp
121,50 ₹
Vốn hoá thị trường
67,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
237,27 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
48,68
Cao nhất trong 52 tuần
150,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,44 ₹
EPS
2,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,79 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
125,55 ₹
Cao
127,60 ₹
Thấp
121,50 ₹
Vốn hoá thị trường
67,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
237,27 N
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
48,68
Cao nhất trong 52 tuần
150,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,44 ₹
EPS
2,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,79 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Morepen Laboratories Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,92 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmorepen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,12 T
4,84 T
4,85 T
5,70 T
Giá vốn hàng bán
2,75 T
3,08 T
2,92 T
3,32 T
Chi phí doanh thu
2,75 T
3,08 T
2,92 T
3,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
761,09 Tr
872,10 Tr
-168,89 Tr
1,21 T
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,40 T
1,74 T
1,64 T
Tổng chi phí hoạt động
3,92 T
4,48 T
4,66 T
4,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
194,14 Tr
359,34 Tr
187,00 Tr
741,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,36 Tr
38,06 Tr
-114,95 Tr
51,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
456,95 Tr
354,21 Tr
232,88 Tr
745,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
198,70 Tr
354,21 Tr
232,88 Tr
745,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,51 Tr
79,26 Tr
75,87 Tr
181,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,18%
22,38%
32,58%
24,40%
Chi phí hoạt động khác
294,11 Tr
423,21 Tr
1,85 T
346,79 Tr
Thu nhập ròng
412,12 Tr
275,09 Tr
157,45 Tr
563,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,01%
5,68%
3,25%
9,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
16,94 Tr
-
Chi phí lãi suất
-41,81 Tr
-43,19 Tr
-35,37 Tr
-48,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-41,81 Tr
-43,19 Tr
-18,44 Tr
-48,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
112,81 Tr
103,82 Tr
57,47 Tr
83,49 Tr
EBITDA
295,67 Tr
401,52 Tr
239,21 Tr
832,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google