Finance

Danh sách
500285:BOM
SpiceJet
8,57 ₹
-0,46%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:53:50 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500285...
Mở
8,60 ₹
Cao
8,67 ₹
Thấp
8,52 ₹
Vốn hoá thị trường
13,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,80 Tr
Khối lượng
2,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
40,59 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 ₹
EPS
-5,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
599,45 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
8,60 ₹
Cao
8,67 ₹
Thấp
8,52 ₹
Vốn hoá thị trường
13,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,80 Tr
Khối lượng
2,18 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
40,59 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 ₹
EPS
-5,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
599,45 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SpiceJet là một hãng hàng không chi phí thấp của Ấn Độ thuộc sở hữu của Tập đoàn Sun của Ấn Độ. Đây là hãng hàng không lớn thứ tư ở Ấn Độ sau IndiGo, Jet Airways và Air India. Hãng có trụ sở đăng ký tại Chennai, Tamil Nadu, và một văn phòng công ty ở Gurgaon, Haryana. Hãng bắt đầu dịch vụ tháng 5 năm 2005, và tháng 12 năn 2013, hãng đã chiếm thị phần 19,1% trên thị trường hàng không nội địa Ấn Độ. Wikipedia
Giới thiệu về SpiceJet
Giám đốc điều hànhAjay Singh
Số nhân viên4,89 N
Ngày thành lập9 thg 2, 1984
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webspicejet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
14,66 T
11,20 T
7,92 T
14,08 T
Giá vốn hàng bán
13,56 T
9,60 T
7,84 T
12,75 T
Chi phí doanh thu
13,56 T
9,60 T
7,84 T
12,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,59 T
-
-
-
Chi phí hoạt động
2,10 T
4,16 T
4,30 T
4,08 T
Tổng chi phí hoạt động
15,67 T
13,77 T
12,14 T
16,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,01 T
-2,56 T
-4,21 T
-2,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,28 T
808,32 Tr
428,88 Tr
1,37 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,42 T
-2,34 T
-6,21 T
-2,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,35 T
-2,34 T
-6,21 T
-2,42 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-3,15 T
2,47 T
2,55 T
2,62 T
Thu nhập ròng
3,42 T
-2,34 T
-6,21 T
-2,61 T
Biên lợi nhuận ròng
23,33%
-20,88%
-78,40%
-18,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
854,93 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-631,46 Tr
-536,38 Tr
-516,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
854,93 Tr
-631,46 Tr
-536,38 Tr
-516,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,66 T
1,70 T
1,75 T
1,46 T
EBITDA
-596,31 Tr
-953,01 Tr
-2,49 T
-2,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google