Finance

Danh sách
500271:BOM
Max Financial Services Ltd
1.293,95 ₹
+1,17%
(+15,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500271...
Mở
1.274,25 ₹
Cao
1.305,55 ₹
Thấp
1.263,05 ₹
Vốn hoá thị trường
446,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,76 N
Khối lượng
248,60 N
Chỉ số P/E
403,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.891,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.263,05 ₹
EPS
3,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
268,42 Tr
Số nhân viên
10
Mở
1.274,25 ₹
Cao
1.305,55 ₹
Thấp
1.263,05 ₹
Vốn hoá thị trường
446,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,76 N
Khối lượng
248,60 N
Chỉ số P/E
403,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.891,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.263,05 ₹
EPS
3,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
268,42 Tr
Số nhân viên
10
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Max Financial Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10
Ngày thành lập24 thg 2, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,99 T
142,67 T
108,01 T
149,77 T
Giá vốn hàng bán
84,23 T
125,44 T
94,45 T
135,68 T
Chi phí doanh thu
84,23 T
125,44 T
94,45 T
135,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,56 T
15,46 T
8,37 T
11,75 T
Chi phí hoạt động
13,34 T
16,23 T
13,46 T
12,30 T
Tổng chi phí hoạt động
97,57 T
141,67 T
107,90 T
147,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
420,40 Tr
1,00 T
102,78 Tr
1,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
898,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
63,00 Tr
500,60 Tr
-380,51 Tr
1,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,00 Tr
500,70 Tr
-419,12 Tr
1,38 T
Chi phí thuế thu nhập
3,90 Tr
53,10 Tr
-48,70 Tr
196,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,19%
10,61%
12,80%
14,23%
Chi phí hoạt động khác
10,60 Tr
-69,40 Tr
4,01 T
-1,40 Tr
Thu nhập ròng
41,20 Tr
365,60 Tr
-263,30 Tr
955,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,04%
0,26%
-0,24%
0,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
1,07
-0,86
2,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-357,40 Tr
-504,10 Tr
-522,80 Tr
-399,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-357,40 Tr
-504,10 Tr
-522,80 Tr
-399,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
768,60 Tr
843,30 Tr
1,03 T
552,60 Tr
EBITDA
1,16 T
1,16 T
267,45 Tr
1,94 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google