Finance

Danh sách
500267:BOM
Majestic Auto Ltd
378,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500267...
Mở
378,00 ₹
Cao
378,00 ₹
Thấp
370,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
456,00
Khối lượng
133,00
Cổ tức
6,61%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,05
Cao nhất trong 52 tuần
501,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
276,00 ₹
EPS
93,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,40 Tr
Số nhân viên
25
Mở
378,00 ₹
Cao
378,00 ₹
Thấp
370,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
456,00
Khối lượng
133,00
Cổ tức
6,61%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,05
Cao nhất trong 52 tuần
501,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
276,00 ₹
EPS
93,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,40 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Majestic Auto Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,24 Tr
33,98 Tr
34,74 Tr
-
Giá vốn hàng bán
38,23 Tr
11,37 Tr
25,97 Tr
1,71 Tr
Chi phí doanh thu
38,23 Tr
11,37 Tr
25,97 Tr
1,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,61 Tr
23,06 Tr
24,74 Tr
19,38 Tr
Chi phí hoạt động
100,62 Tr
52,69 Tr
42,72 Tr
42,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
138,85 Tr
64,05 Tr
68,70 Tr
43,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,61 Tr
-30,08 Tr
-33,95 Tr
-43,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
147,05 Tr
107,93 Tr
-417,78 Tr
311,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 T
72,93 Tr
-58,82 Tr
263,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,22 Tr
72,93 Tr
-387,28 Tr
263,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
286,46 Tr
18,44 Tr
-32,52 Tr
82,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,34%
25,29%
55,29%
31,26%
Chi phí hoạt động khác
56,72 Tr
14,52 Tr
2,84 Tr
12,61 Tr
Thu nhập ròng
757,12 Tr
54,49 Tr
-26,30 Tr
181,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
576,92%
160,36%
-75,69%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
72,03 Tr
-
Chi phí lãi suất
-26,21 Tr
-4,92 Tr
-7,58 Tr
-4,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,21 Tr
-4,92 Tr
64,45 Tr
-4,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,28 Tr
15,11 Tr
15,07 Tr
10,11 Tr
EBITDA
17,68 Tr
-10,26 Tr
-19,72 Tr
-29,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google