Finance

Danh sách
500265:BOM
Maharashtra Seamless Ltd
584,90 ₹
-1,97%
(-11,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500265...
Mở
598,50 ₹
Cao
602,20 ₹
Thấp
584,60 ₹
Vốn hoá thị trường
78,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,97 N
Khối lượng
7,76 N
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,63
Cao nhất trong 52 tuần
768,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
500,00 ₹
EPS
55,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
598,50 ₹
Cao
602,20 ₹
Thấp
584,60 ₹
Vốn hoá thị trường
78,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,97 N
Khối lượng
7,76 N
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,63
Cao nhất trong 52 tuần
768,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
500,00 ₹
EPS
55,02 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maharashtra Seamless Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,64 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjindal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,59 T
10,90 T
12,80 T
10,91 T
Giá vốn hàng bán
7,83 T
7,01 T
8,43 T
6,33 T
Chi phí doanh thu
7,83 T
7,01 T
8,43 T
6,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
333,10 Tr
332,70 Tr
409,30 Tr
366,10 Tr
Chi phí hoạt động
2,78 T
2,65 T
2,23 T
3,06 T
Tổng chi phí hoạt động
10,61 T
9,67 T
10,67 T
9,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
974,80 Tr
1,24 T
2,13 T
1,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
757,60 Tr
2,00 T
-4,05 T
1,74 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,69 T
3,19 T
1,51 T
3,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,69 T
3,19 T
-1,51 T
3,22 T
Chi phí thuế thu nhập
439,10 Tr
768,10 Tr
483,20 Tr
560,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,96%
24,04%
31,96%
17,37%
Chi phí hoạt động khác
2,19 T
2,03 T
1,51 T
2,38 T
Thu nhập ròng
1,25 T
2,43 T
1,03 T
2,66 T
Biên lợi nhuận ròng
10,81%
22,27%
8,03%
24,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
440,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,30 Tr
-8,20 Tr
-
-5,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,30 Tr
-8,20 Tr
440,60 Tr
-5,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
251,90 Tr
287,60 Tr
312,40 Tr
306,30 Tr
EBITDA
1,23 T
1,49 T
2,41 T
1,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google