Finance

Danh sách
Tại sao 500260 tăng 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
500260:BOM
Ramco Cements Ltd
807,10 ₹
+2,52%
(+19,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500260...
Mở
786,90 ₹
Cao
809,25 ₹
Thấp
780,00 ₹
Vốn hoá thị trường
190,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,88 N
Khối lượng
9,23 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
29,59
Cao nhất trong 52 tuần
1.214,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
780,00 ₹
EPS
27,28 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,58 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
786,90 ₹
Cao
809,25 ₹
Thấp
780,00 ₹
Vốn hoá thị trường
190,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,88 N
Khối lượng
9,23 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
29,59
Cao nhất trong 52 tuần
1.214,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
780,00 ₹
EPS
27,28 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,58 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ramco Cements Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,89 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,39 T
21,06 T
26,10 T
22,73 T
Giá vốn hàng bán
8,72 T
8,42 T
16,74 T
9,52 T
Chi phí doanh thu
8,72 T
8,42 T
16,74 T
9,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,15 T
7,29 T
6,12 T
7,20 T
Chi phí hoạt động
11,62 T
11,69 T
7,58 T
12,04 T
Tổng chi phí hoạt động
20,34 T
20,11 T
24,32 T
21,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,05 T
948,90 Tr
1,78 T
1,17 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,40 Tr
171,80 Tr
-1,32 T
67,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
4,84 T
1,77 T
406,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,02 T
45,90 Tr
1,02 T
279,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
240,30 Tr
979,60 Tr
266,50 Tr
93,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,58%
20,26%
15,03%
23,07%
Chi phí hoạt động khác
2,64 T
2,55 T
-422,60 Tr
2,94 T
Thu nhập ròng
773,40 Tr
3,86 T
1,51 T
312,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,45%
18,31%
5,77%
1,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,27
0,16
3,72
0,91
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
380,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,11 T
-1,08 T
-
-955,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,11 T
-1,08 T
380,00 Tr
-955,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,83 T
1,85 T
1,88 T
1,90 T
EBITDA
3,88 T
2,68 T
3,63 T
3,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google