Finance

Danh sách
500257:BOM
Lupin Ltd
1.955,80 ₹
-0,17%
(-3,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500257...
Mở
1.988,75 ₹
Cao
1.988,75 ₹
Thấp
1.948,00 ₹
Vốn hoá thị trường
897,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,44 N
Khối lượng
30,60 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
4,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,29
Cao nhất trong 52 tuần
2.530,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.900,30 ₹
EPS
127,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
452,41 Tr
Số nhân viên
26 N
Mở
1.988,75 ₹
Cao
1.988,75 ₹
Thấp
1.948,00 ₹
Vốn hoá thị trường
897,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,44 N
Khối lượng
30,60 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
4,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,29
Cao nhất trong 52 tuần
2.530,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.900,30 ₹
EPS
127,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
452,41 Tr
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lupin Limited is an Indian multinational pharmaceutical company based in Mumbai. It is primarily a manufacturer of generic drugs, covering therapeutic areas such as paediatrics, cardiovascular, anti-infectives, diabetology, asthma and anti-tuberculosis.The company operates in multiple international markets including the United States, Japan, Europe, and Australia.. Wikipedia
Giới thiệu về Lupin Ltd
Giám đốc điều hànhVinita D. Gupta
Số nhân viên26 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang weblupin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,48 T
71,68 T
74,75 T
82,77 T
Giá vốn hàng bán
18,25 T
18,78 T
24,90 T
20,89 T
Chi phí doanh thu
18,25 T
18,78 T
24,90 T
20,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,06 T
11,43 T
13,85 T
13,83 T
Chi phí hoạt động
34,02 T
33,93 T
31,74 T
40,89 T
Tổng chi phí hoạt động
52,27 T
52,71 T
56,64 T
61,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,21 T
18,97 T
18,10 T
20,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
900,00 Tr
1,15 T
-2,87 T
1,30 T
EBT bao gồm các mục bất thường
20,07 T
15,22 T
19,28 T
20,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,07 T
19,49 T
19,91 T
21,05 T
Chi phí thuế thu nhập
5,22 T
3,42 T
4,59 T
6,00 T
Thuế suất hiệu dụng
26,02%
22,44%
23,82%
29,76%
Chi phí hoạt động khác
19,80 T
19,37 T
14,55 T
23,41 T
Thu nhập ròng
14,78 T
11,76 T
14,60 T
14,15 T
Biên lợi nhuận ròng
20,97%
16,40%
19,54%
17,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
32,28
32,18
34,75
30,89
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,17 T
-
Chi phí lãi suất
-1,08 T
-1,15 T
-633,10 Tr
-1,10 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,08 T
-1,15 T
1,54 T
-1,10 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,17 T
3,13 T
3,34 T
3,65 T
EBITDA
21,29 T
21,20 T
20,81 T
23,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google