Finance

Danh sách
500250:BOM
LG Balakrishnan & Bros Ltd
1.680,00 ₹
-1,19%
(-20,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500250...
Mở
1.690,00 ₹
Cao
1.729,00 ₹
Thấp
1.680,00 ₹
Vốn hoá thị trường
54,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 N
Khối lượng
620,00
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
5,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,81
Cao nhất trong 52 tuần
2.096,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.319,30 ₹
EPS
99,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,39 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.690,00 ₹
Cao
1.729,00 ₹
Thấp
1.680,00 ₹
Vốn hoá thị trường
54,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 N
Khối lượng
620,00
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
5,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,81
Cao nhất trong 52 tuần
2.096,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.319,30 ₹
EPS
99,97 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,39 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LG Balakrishnan & Bros Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,72 N
Ngày thành lập1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblgb.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,87 T
8,17 T
8,15 T
7,99 T
Giá vốn hàng bán
3,45 T
3,62 T
4,35 T
3,62 T
Chi phí doanh thu
3,45 T
3,62 T
4,35 T
3,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,28 T
1,34 T
1,51 T
1,36 T
Chi phí hoạt động
3,33 T
3,50 T
2,94 T
3,64 T
Tổng chi phí hoạt động
6,78 T
7,12 T
7,29 T
7,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 T
1,05 T
863,74 Tr
730,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
145,06 Tr
162,39 Tr
-402,60 Tr
166,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 T
1,10 T
1,03 T
887,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 T
1,17 T
1,02 T
843,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
266,51 Tr
211,12 Tr
336,59 Tr
217,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,15%
19,27%
32,58%
24,53%
Chi phí hoạt động khác
1,77 T
1,86 T
1,11 T
1,95 T
Thu nhập ròng
936,24 Tr
884,34 Tr
697,28 Tr
670,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,90%
10,83%
8,56%
8,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
517,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-35,31 Tr
-43,25 Tr
-42,17 Tr
-52,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,31 Tr
-43,25 Tr
475,59 Tr
-52,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
277,58 Tr
296,22 Tr
315,17 Tr
330,56 Tr
EBITDA
1,36 T
1,27 T
1,13 T
1,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google