Finance

Danh sách
500245:BOM
Kirloskar Ferrous Industries Ltd
451,70 ₹
+0,32%
(+1,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500245...
Mở
450,25 ₹
Cao
463,40 ₹
Thấp
444,40 ₹
Vốn hoá thị trường
75,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,71 N
Khối lượng
6,18 N
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,11
Cao nhất trong 52 tuần
546,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
336,20 ₹
EPS
29,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
450,25 ₹
Cao
463,40 ₹
Thấp
444,40 ₹
Vốn hoá thị trường
75,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,71 N
Khối lượng
6,18 N
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,11
Cao nhất trong 52 tuần
546,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
336,20 ₹
EPS
29,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
137,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kirloskar Ferrous Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,33 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,55 T
16,18 T
18,17 T
17,72 T
Giá vốn hàng bán
9,69 T
8,96 T
11,14 T
9,52 T
Chi phí doanh thu
9,69 T
8,96 T
11,14 T
9,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
971,10 Tr
947,30 Tr
1,07 T
988,70 Tr
Chi phí hoạt động
6,38 T
6,04 T
5,26 T
6,73 T
Tổng chi phí hoạt động
16,07 T
14,99 T
16,40 T
16,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,48 T
1,19 T
1,77 T
1,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,30 Tr
51,20 Tr
361,50 Tr
174,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 T
772,40 Tr
1,70 T
1,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 T
949,00 Tr
1,78 T
1,34 T
Chi phí thuế thu nhập
335,90 Tr
239,20 Tr
-1,03 T
227,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,02%
30,97%
-60,48%
21,66%
Chi phí hoạt động khác
4,75 T
4,42 T
3,50 T
5,05 T
Thu nhập ròng
862,80 Tr
533,20 Tr
2,73 T
823,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,92%
3,30%
15,00%
4,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
56,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-325,90 Tr
-288,40 Tr
-274,70 Tr
-294,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-325,90 Tr
-288,40 Tr
-218,10 Tr
-294,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
663,80 Tr
672,70 Tr
691,60 Tr
692,60 Tr
EBITDA
2,13 T
1,82 T
2,43 T
2,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google