Finance

Danh sách
500233:BOM
Kajaria Ceramics Ltd
1.216,65 ₹
+0,33%
(+3,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500233...
Mở
1.215,00 ₹
Cao
1.218,25 ₹
Thấp
1.207,75 ₹
Vốn hoá thị trường
191,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,23 N
Khối lượng
2,50 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
3,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,52
Cao nhất trong 52 tuần
1.294,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
870,00 ₹
EPS
34,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,95 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.215,00 ₹
Cao
1.218,25 ₹
Thấp
1.207,75 ₹
Vốn hoá thị trường
191,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,23 N
Khối lượng
2,50 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
3,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,52
Cao nhất trong 52 tuần
1.294,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
870,00 ₹
EPS
34,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
158,95 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kajaria Ceramics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,36 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,86 T
11,68 T
13,73 T
13,28 T
Giá vốn hàng bán
7,25 T
7,11 T
83,40 Tr
8,03 T
Chi phí doanh thu
7,25 T
7,11 T
83,40 Tr
8,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,31 T
1,35 T
2,26 T
1,40 T
Chi phí hoạt động
2,89 T
2,98 T
11,44 T
3,07 T
Tổng chi phí hoạt động
10,14 T
10,09 T
11,52 T
11,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,72 T
1,60 T
2,21 T
2,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
154,70 Tr
116,60 Tr
-365,70 Tr
171,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,82 T
1,25 T
2,24 T
2,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,82 T
1,65 T
2,28 T
2,31 T
Chi phí thuế thu nhập
471,90 Tr
385,60 Tr
674,20 Tr
603,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,97%
30,85%
30,11%
26,07%
Chi phí hoạt động khác
1,17 T
1,21 T
8,75 T
1,26 T
Thu nhập ròng
1,33 T
877,20 Tr
1,56 T
1,69 T
Biên lợi nhuận ròng
11,21%
7,51%
11,34%
12,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,37
7,24
9,96
10,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
455,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-57,80 Tr
-59,40 Tr
-47,00 Tr
-50,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,80 Tr
-59,40 Tr
408,80 Tr
-50,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
418,90 Tr
415,00 Tr
423,40 Tr
422,40 Tr
EBITDA
2,14 T
1,95 T
2,57 T
2,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google