Finance

Danh sách
500228:BOM
JSW Steel Ltd
1.215,70 ₹
+1,25%
(+14,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500228...
Mở
1.208,50 ₹
Cao
1.230,75 ₹
Thấp
1.194,70 ₹
Vốn hoá thị trường
2,97 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
59,34 N
Khối lượng
95,46 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
1,78 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.350,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.072,90 ₹
EPS
101,39 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
16 N
Mở
1.208,50 ₹
Cao
1.230,75 ₹
Thấp
1.194,70 ₹
Vốn hoá thị trường
2,97 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
59,34 N
Khối lượng
95,46 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
1,78 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.350,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.072,90 ₹
EPS
101,39 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
JSW Steel Limited is an Indian multinational steel company based in Mumbai and is a flagship company of the JSW Group. Wikipedia
Giới thiệu về JSW Steel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,1 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webjswsteel.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
451,52 T
459,91 T
511,80 T
473,64 T
Giá vốn hàng bán
288,25 T
311,11 T
194,75 T
300,66 T
Chi phí doanh thu
288,25 T
311,11 T
194,75 T
300,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,07 T
13,05 T
14,89 T
13,06 T
Chi phí hoạt động
117,66 T
107,46 T
220,94 T
100,52 T
Tổng chi phí hoạt động
405,91 T
418,57 T
415,69 T
401,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,61 T
41,34 T
96,11 T
72,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,84 T
2,73 T
-9,93 T
7,24 T
EBT bao gồm các mục bất thường
23,44 T
14,57 T
223,77 T
61,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,44 T
19,86 T
42,43 T
61,60 T
Chi phí thuế thu nhập
6,98 T
-9,53 T
31,34 T
14,64 T
Thuế suất hiệu dụng
29,78%
-65,41%
14,01%
23,77%
Chi phí hoạt động khác
79,05 T
70,79 T
184,57 T
66,09 T
Thu nhập ròng
16,23 T
21,39 T
163,70 T
46,51 T
Biên lợi nhuận ròng
3,59%
4,65%
31,99%
9,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,11
10,91
4,04
19,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,14 T
-
Chi phí lãi suất
-24,13 T
-23,04 T
-19,12 T
-17,12 T
Chi phí lãi suất ròng
-24,13 T
-23,04 T
-11,98 T
-17,12 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,54 T
23,62 T
21,48 T
21,37 T
EBITDA
71,06 T
63,55 T
118,76 T
95,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google