Finance

Danh sách
500201:BOM
India Glycols Ltd
329,00 ₹
+0,32%
(+1,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500201...
Mở
329,00 ₹
Cao
342,55 ₹
Thấp
325,35 ₹
Vốn hoá thị trường
21,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,18 N
Khối lượng
42,20 N
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
2,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,75
Cao nhất trong 52 tuần
399,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
171,50 ₹
EPS
48,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
329,00 ₹
Cao
342,55 ₹
Thấp
325,35 ₹
Vốn hoá thị trường
21,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,18 N
Khối lượng
42,20 N
Cổ tức
2,66%
Cổ tức hằng quý
2,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,75
Cao nhất trong 52 tuần
399,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
171,50 ₹
EPS
48,73 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về India Glycols Ltd
Giám đốc điều hànhRupark Sarswat
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,92 T
11,02 T
9,76 T
11,30 T
Giá vốn hàng bán
8,01 T
7,98 T
3,54 T
8,13 T
Chi phí doanh thu
8,01 T
7,98 T
3,54 T
8,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
321,10 Tr
352,30 Tr
449,44 Tr
375,30 Tr
Chi phí hoạt động
1,72 T
1,71 T
4,83 T
1,90 T
Tổng chi phí hoạt động
9,73 T
9,68 T
8,37 T
10,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
1,34 T
1,39 T
1,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,70 Tr
7,40 Tr
-197,07 Tr
3,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
836,10 Tr
906,10 Tr
1,12 T
1,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
836,10 Tr
914,40 Tr
1,11 T
1,23 T
Chi phí thuế thu nhập
185,50 Tr
230,40 Tr
255,77 Tr
260,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,19%
25,43%
22,74%
21,20%
Chi phí hoạt động khác
1,01 T
941,90 Tr
3,97 T
1,10 T
Thu nhập ròng
650,60 Tr
675,70 Tr
868,82 Tr
968,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,96%
6,13%
8,90%
8,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
44,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-492,80 Tr
-468,10 Tr
-121,67 Tr
-251,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-492,80 Tr
-468,10 Tr
-77,01 Tr
-251,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
384,80 Tr
412,20 Tr
412,26 Tr
424,80 Tr
EBITDA
1,56 T
1,61 T
1,70 T
1,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google