Finance

Danh sách
500199:BOM
I G Petrochemicals Ltd
574,65 ₹
-0,31%
(-1,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500199...
Mở
578,80 ₹
Cao
581,00 ₹
Thấp
570,45 ₹
Vốn hoá thị trường
17,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,58 N
Khối lượng
670,00
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,66
Cao nhất trong 52 tuần
604,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
317,80 ₹
EPS
26,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,79 Tr
Số nhân viên
512
Mở
578,80 ₹
Cao
581,00 ₹
Thấp
570,45 ₹
Vốn hoá thị trường
17,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,58 N
Khối lượng
670,00
Cổ tức
0,87%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,66
Cao nhất trong 52 tuần
604,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
317,80 ₹
EPS
26,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,79 Tr
Số nhân viên
512
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về I G Petrochemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên512
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webigpetro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,65 T
4,65 T
5,24 T
6,18 T
Giá vốn hàng bán
3,57 T
3,85 T
4,11 T
4,18 T
Chi phí doanh thu
3,57 T
3,85 T
4,11 T
4,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
239,69 Tr
236,26 Tr
256,92 Tr
303,63 Tr
Chi phí hoạt động
1,04 T
880,94 Tr
264,68 Tr
1,06 T
Tổng chi phí hoạt động
4,61 T
4,73 T
4,38 T
5,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,98 Tr
-79,21 Tr
867,19 Tr
945,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,71 Tr
53,59 Tr
-209,24 Tr
66,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,16 Tr
-129,46 Tr
403,74 Tr
903,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,16 Tr
-129,46 Tr
403,52 Tr
903,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,88 Tr
-20,90 Tr
123,07 Tr
239,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-41,52%
16,14%
30,48%
26,49%
Chi phí hoạt động khác
637,56 Tr
480,56 Tr
-195,98 Tr
576,68 Tr
Thu nhập ròng
-20,04 Tr
-108,56 Tr
280,66 Tr
664,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,43%
-2,33%
5,35%
10,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
196,47 Tr
-
Chi phí lãi suất
-111,85 Tr
-103,84 Tr
-107,79 Tr
-107,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-111,85 Tr
-103,84 Tr
88,68 Tr
-107,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
160,16 Tr
164,12 Tr
203,75 Tr
176,63 Tr
EBITDA
203,34 Tr
81,45 Tr
1,04 T
1,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google