Finance

Danh sách
500188:BOM
Hindustan Zinc Ltd
540,00 ₹
+1,87%
(+9,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:24 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500188...
Mở
536,65 ₹
Cao
545,30 ₹
Thấp
533,55 ₹
Vốn hoá thị trường
2,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
199,06 N
Khối lượng
63,79 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,38
Cao nhất trong 52 tuần
732,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
453,50 ₹
EPS
40,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,22 T
Số nhân viên
3 N
Mở
536,65 ₹
Cao
545,30 ₹
Thấp
533,55 ₹
Vốn hoá thị trường
2,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
199,06 N
Khối lượng
63,79 N
Cổ tức
2,04%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,38
Cao nhất trong 52 tuần
732,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
453,50 ₹
EPS
40,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,22 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hindustan Zinc Limited is an Indian integrated mining and resources producer of zinc, lead, silver and cadmium. It is a subsidiary of Vedanta Limited. Earlier it was a Central Public Sector Undertaking, sold by Government of India to Vedanta Limited when Atal Bihari Vajpayee and Bharatiya Janta Party Government was in power in the year 2003. HZL is the world's second largest zinc producer. Wikipedia
Giới thiệu về Hindustan Zinc Ltd
Giám đốc điều hànhArun Misra
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhzlindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,82 T
106,27 T
128,91 T
130,33 T
Giá vốn hàng bán
16,13 T
20,81 T
49,79 T
21,79 T
Chi phí doanh thu
16,13 T
20,81 T
49,79 T
21,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,88 T
2,06 T
1,85 T
2,04 T
Chi phí hoạt động
31,06 T
34,39 T
10,33 T
37,24 T
Tổng chi phí hoạt động
47,19 T
55,20 T
60,12 T
59,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,63 T
51,07 T
68,79 T
71,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,38 T
2,93 T
-9,29 T
3,16 T
EBT bao gồm các mục bất thường
35,42 T
52,30 T
67,51 T
73,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,42 T
52,05 T
67,46 T
73,14 T
Chi phí thuế thu nhập
8,93 T
13,14 T
17,18 T
18,45 T
Thuế suất hiệu dụng
25,21%
25,12%
25,45%
25,23%
Chi phí hoạt động khác
20,36 T
22,86 T
-2,22 T
26,00 T
Thu nhập ròng
26,49 T
39,16 T
50,33 T
54,69 T
Biên lợi nhuận ròng
31,98%
36,85%
39,04%
41,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,23
9,14
11,83
12,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,95 T
-
Chi phí lãi suất
-2,59 T
-1,95 T
-680,00 Tr
-1,32 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,59 T
-1,95 T
7,27 T
-1,32 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,82 T
9,47 T
10,48 T
9,20 T
EBITDA
44,60 T
59,83 T
77,80 T
80,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google