Finance

Danh sách
500187:BOM
AGI Greenpac Ltd
752,10 ₹
+0,22%
(+1,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:59 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500187...
Mở
779,45 ₹
Cao
779,45 ₹
Thấp
747,50 ₹
Vốn hoá thị trường
48,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,56 N
Khối lượng
3,13 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,43
Cao nhất trong 52 tuần
882,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
444,00 ₹
EPS
55,98 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
779,45 ₹
Cao
779,45 ₹
Thấp
747,50 ₹
Vốn hoá thị trường
48,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,56 N
Khối lượng
3,13 N
Cổ tức
0,93%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,43
Cao nhất trong 52 tuần
882,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
444,00 ₹
EPS
55,98 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AGI Greenpac Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,57 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,02 T
6,34 T
7,46 T
7,85 T
Giá vốn hàng bán
2,64 T
2,94 T
-773,24 Tr
4,04 T
Chi phí doanh thu
2,64 T
2,94 T
-773,24 Tr
4,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
595,90 Tr
598,40 Tr
1,01 T
716,30 Tr
Chi phí hoạt động
2,31 T
2,33 T
6,50 T
2,52 T
Tổng chi phí hoạt động
4,95 T
5,27 T
5,72 T
6,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,07 T
1,07 T
1,74 T
1,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,10 Tr
36,10 Tr
-219,95 Tr
46,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 T
944,60 Tr
1,53 T
1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,01 T
995,50 Tr
1,50 T
1,25 T
Chi phí thuế thu nhập
248,70 Tr
230,10 Tr
372,21 Tr
299,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,66%
24,36%
24,39%
23,15%
Chi phí hoạt động khác
1,29 T
1,30 T
5,03 T
1,35 T
Thu nhập ròng
759,80 Tr
714,50 Tr
1,15 T
993,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,63%
11,28%
15,47%
12,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
91,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-108,60 Tr
-106,20 Tr
-86,71 Tr
-98,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-108,60 Tr
-106,20 Tr
4,47 Tr
-98,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
425,20 Tr
437,50 Tr
441,58 Tr
446,60 Tr
EBITDA
1,49 T
1,51 T
2,16 T
1,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google