Finance

Danh sách
500184:BOM
Himadri Speciality Chemical Ltd
660,40 ₹
-0,26%
(-1,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:41 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500184...
Mở
663,60 ₹
Cao
665,95 ₹
Thấp
654,00 ₹
Vốn hoá thị trường
326,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,55 N
Khối lượng
55,56 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,20 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
41,66
Cao nhất trong 52 tuần
819,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
420,00 ₹
EPS
15,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
663,60 ₹
Cao
665,95 ₹
Thấp
654,00 ₹
Vốn hoá thị trường
326,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
118,55 N
Khối lượng
55,56 N
Cổ tức
0,12%
Cổ tức hằng quý
0,20 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
41,66
Cao nhất trong 52 tuần
819,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
420,00 ₹
EPS
15,85 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
418,41 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Himadri Speciality Chemical Ltd
Giám đốc điều hànhAnurag Choudhary
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhimadri.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,71 T
11,84 T
12,88 T
14,32 T
Giá vốn hàng bán
6,62 T
7,41 T
8,27 T
9,12 T
Chi phí doanh thu
6,62 T
7,41 T
8,27 T
9,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
513,80 Tr
530,60 Tr
765,08 Tr
582,70 Tr
Chi phí hoạt động
1,89 T
2,07 T
1,99 T
2,28 T
Tổng chi phí hoạt động
8,51 T
9,48 T
10,26 T
11,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,20 T
2,35 T
2,61 T
2,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
359,30 Tr
465,90 Tr
-967,44 Tr
563,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,37 T
2,55 T
2,68 T
3,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,37 T
2,55 T
1,65 T
3,01 T
Chi phí thuế thu nhập
604,00 Tr
632,10 Tr
603,64 Tr
720,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,53%
24,76%
22,53%
23,99%
Chi phí hoạt động khác
1,20 T
1,37 T
1,04 T
1,48 T
Thu nhập ròng
1,77 T
1,92 T
2,01 T
2,30 T
Biên lợi nhuận ròng
16,49%
16,24%
15,59%
16,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,55
3,84
3,98
4,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
541,43 Tr
-
Chi phí lãi suất
-147,80 Tr
-163,70 Tr
-156,28 Tr
-224,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-147,80 Tr
-163,70 Tr
385,15 Tr
-224,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
173,90 Tr
175,80 Tr
185,51 Tr
213,00 Tr
EBITDA
2,36 T
2,48 T
2,76 T
3,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google