Finance

Danh sách
500182:BOM
Hero MotoCorp
5.230,00 ₹
+0,57%
(+29,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500182...
Mở
5.209,75 ₹
Cao
5.252,50 ₹
Thấp
5.137,55 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
45,00 N
Khối lượng
12,16 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
46,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,22
Cao nhất trong 52 tuần
6.390,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.671,55 ₹
EPS
272,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
199,72 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
5.209,75 ₹
Cao
5.252,50 ₹
Thấp
5.137,55 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
45,00 N
Khối lượng
12,16 N
Cổ tức
3,54%
Cổ tức hằng quý
46,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
19,22
Cao nhất trong 52 tuần
6.390,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.671,55 ₹
EPS
272,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
199,72 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hero MotoCorp là một công ty đa quốc gia của Ấn Độ hoạt động trong lĩnh vực sản xuất các loại xe máy và xe tay ga có trụ sở chính tại New Dehli. Công ty hiện là một trong những nhà sản xuất xe hai bánh lớn nhất trên thế giới và chiếm khoảng 46% thị phần trong ngành công nghiệp sản xuất xe hai bánh của Ấn Độ. Tính đến ngày 27 tháng 5 năm 2021, giá trị vốn hóa thị trường của công ty đạt 59,600 karor. Wikipedia
Giới thiệu về Hero MotoCorp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,18 N
Ngày thành lập19 thg 1, 1984
Trụ sở chínhNiu Đê-li, Delhi, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,18 T
124,87 T
129,78 T
131,26 T
Giá vốn hàng bán
80,81 T
83,14 T
90,56 T
92,76 T
Chi phí doanh thu
80,81 T
83,14 T
90,56 T
92,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,26 T
7,54 T
23,19 T
7,58 T
Chi phí hoạt động
24,83 T
25,45 T
22,07 T
23,24 T
Tổng chi phí hoạt động
105,65 T
108,59 T
112,63 T
116,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,54 T
16,28 T
17,15 T
15,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,40 T
2,98 T
-8,68 T
4,60 T
EBT bao gồm các mục bất thường
17,77 T
16,92 T
18,41 T
19,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,77 T
18,11 T
11,92 T
19,21 T
Chi phí thuế thu nhập
4,56 T
4,17 T
3,67 T
5,03 T
Thuế suất hiệu dụng
25,66%
24,64%
19,92%
26,18%
Chi phí hoạt động khác
15,48 T
15,73 T
-3,33 T
13,46 T
Thu nhập ròng
13,09 T
12,68 T
14,60 T
14,12 T
Biên lợi nhuận ròng
10,71%
10,15%
11,25%
10,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
69,54
71,86
69,96
72,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,18 T
-
Chi phí lãi suất
-192,50 Tr
-196,40 Tr
-
-214,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-192,50 Tr
-196,40 Tr
3,18 T
-214,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,10 T
2,19 T
2,20 T
2,20 T
EBITDA
18,62 T
17,81 T
18,69 T
16,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google