Finance

Danh sách
500166:BOM
Goodricke Group Ltd
223,70 ₹
-0,20%
(-0,45) 1 ngày
15 thg 10, 15:56:07 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500166...
Mở
229,95 ₹
Cao
229,95 ₹
Thấp
220,60 ₹
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,87 N
Khối lượng
3,90 N
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,65
Cao nhất trong 52 tuần
249,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
142,05 ₹
EPS
29,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,60 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
229,95 ₹
Cao
229,95 ₹
Thấp
220,60 ₹
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,87 N
Khối lượng
3,90 N
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,65
Cao nhất trong 52 tuần
249,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
142,05 ₹
EPS
29,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,60 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Goodricke Group Limited is an India-based tea producing company headquartered in West Bengal. It is a part of the Camellia PLC UK – the world's largest private sector tea producer. The four tea producing companies in its fold include Goodricke Group Limited, Stewart Holl Limited, Amgoorie India Limited and Koomber Tea Co. Pvt. Limited. The Group owns 30 gardens and 27 tea factories spread over Darjeeling, Dooars, Assam and Cachar. In recent years the Goodricke Group acquired in Assam two estates of the McLeod company being in economic difficulties. The major Darjeeling brands include Goodricke Castleton, Roasted and Margaret's Hope, while the Black tea includes Goodricke Khaass, Goodricke Zabardast and Goodricke Chai. Wikipedia
Giới thiệu về Goodricke Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,9 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgoodricke.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,17 T
3,06 T
1,04 T
2,11 T
Giá vốn hàng bán
699,20 Tr
1,78 T
-549,72 Tr
498,70 Tr
Chi phí doanh thu
699,20 Tr
1,78 T
-549,72 Tr
498,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
816,50 Tr
823,20 Tr
882,73 Tr
991,40 Tr
Chi phí hoạt động
1,15 T
1,23 T
1,82 T
1,31 T
Tổng chi phí hoạt động
1,85 T
3,01 T
1,27 T
1,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
320,50 Tr
57,80 Tr
-232,85 Tr
308,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,20 Tr
56,00 Tr
-64,37 Tr
45,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
401,00 Tr
75,90 Tr
-287,30 Tr
431,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
338,60 Tr
96,80 Tr
-274,25 Tr
347,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-34,30 Tr
-4,50 Tr
4,78 Tr
22,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,55%
-5,93%
-1,66%
5,28%
Chi phí hoạt động khác
283,10 Tr
361,20 Tr
894,06 Tr
270,60 Tr
Thu nhập ròng
435,30 Tr
80,40 Tr
-292,08 Tr
408,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,10%
2,62%
-28,13%
19,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,10 Tr
-17,00 Tr
-7,22 Tr
-6,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,10 Tr
-17,00 Tr
-2,91 Tr
-6,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,30 Tr
45,20 Tr
43,38 Tr
43,80 Tr
EBITDA
366,65 Tr
100,65 Tr
-194,54 Tr
346,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google