Finance

Danh sách
500150:BOM
Foseco India Ltd
6.263,90 ₹
-0,09%
(-5,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500150...
Mở
6.215,00 ₹
Cao
6.328,05 ₹
Thấp
6.200,00 ₹
Vốn hoá thị trường
47,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 N
Khối lượng
443,00
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
47,41
Cao nhất trong 52 tuần
7.384,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.300,75 ₹
EPS
132,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,39 Tr
Số nhân viên
221
Mở
6.215,00 ₹
Cao
6.328,05 ₹
Thấp
6.200,00 ₹
Vốn hoá thị trường
47,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 N
Khối lượng
443,00
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
47,41
Cao nhất trong 52 tuần
7.384,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.300,75 ₹
EPS
132,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,39 Tr
Số nhân viên
221
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Foseco India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên221
Ngày thành lập1932
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,51 T
1,87 T
2,02 T
2,31 T
Giá vốn hàng bán
803,63 Tr
1,01 T
1,01 T
1,12 T
Chi phí doanh thu
803,63 Tr
1,01 T
1,01 T
1,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,86 Tr
171,24 Tr
195,28 Tr
215,00 Tr
Chi phí hoạt động
453,18 Tr
480,36 Tr
674,29 Tr
748,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 T
1,49 T
1,69 T
1,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
250,35 Tr
374,82 Tr
331,81 Tr
450,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,80 Tr
-116,82 Tr
83,51 Tr
51,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
237,83 Tr
235,72 Tr
435,91 Tr
501,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
285,81 Tr
402,20 Tr
414,27 Tr
501,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,98 Tr
83,91 Tr
101,04 Tr
137,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,68%
35,60%
23,18%
27,37%
Chi phí hoạt động khác
284,24 Tr
248,70 Tr
397,50 Tr
451,87 Tr
Thu nhập ròng
164,85 Tr
126,00 Tr
338,11 Tr
364,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,94%
6,74%
16,75%
15,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
157,08 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-338,00 N
-543,00 N
-1,06 Tr
-786,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-338,00 N
156,53 Tr
-1,06 Tr
-786,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,09 Tr
60,42 Tr
81,51 Tr
81,31 Tr
EBITDA
273,63 Tr
405,30 Tr
365,12 Tr
531,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google