Finance

Danh sách
500148:BOM
Uflex Ltd
622,00 ₹
+1,50%
(+9,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500148...
Mở
614,75 ₹
Cao
632,65 ₹
Thấp
614,05 ₹
Vốn hoá thị trường
44,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,82 N
Khối lượng
3,51 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
723,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
333,00 ₹
EPS
94,49 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,21 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
614,75 ₹
Cao
632,65 ₹
Thấp
614,05 ₹
Vốn hoá thị trường
44,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,82 N
Khối lượng
3,51 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,58
Cao nhất trong 52 tuần
723,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
333,00 ₹
EPS
94,49 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,21 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uflex Ltd
Giám đốc điều hànhAshwani Kumar Sharma
Số nhân viên7,77 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhNoida, Uttar Pradesh, Ấn Độ
Lĩnh vựcMaterial
Trang webuflexltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,45 T
35,26 T
40,20 T
52,01 T
Giá vốn hàng bán
25,00 T
22,65 T
17,44 T
32,19 T
Chi phí doanh thu
25,00 T
22,65 T
17,44 T
32,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,94 T
3,83 T
4,42 T
4,75 T
Chi phí hoạt động
10,44 T
10,25 T
19,62 T
13,07 T
Tổng chi phí hoạt động
35,44 T
32,90 T
37,06 T
45,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,00 T
2,36 T
3,14 T
6,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
289,50 Tr
208,40 Tr
-1,15 T
311,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
377,80 Tr
490,90 Tr
2,13 T
4,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
377,80 Tr
615,40 Tr
2,21 T
4,91 T
Chi phí thuế thu nhập
109,30 Tr
129,90 Tr
169,60 Tr
682,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,93%
26,46%
7,96%
13,90%
Chi phí hoạt động khác
4,60 T
4,39 T
13,11 T
6,18 T
Thu nhập ròng
269,10 Tr
361,50 Tr
1,96 T
4,23 T
Biên lợi nhuận ròng
0,72%
1,03%
4,88%
8,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
771,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,88 T
-1,93 T
-1,39 T
-2,16 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,88 T
-1,93 T
-616,69 Tr
-2,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,89 T
2,02 T
2,09 T
2,13 T
EBITDA
3,88 T
4,01 T
5,02 T
8,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google