Finance

Danh sách
500147:BOM
John Cockerill India Ltd
7.280,00 ₹
-1,10%
(-81,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500147...
Mở
7.361,30 ₹
Cao
7.434,40 ₹
Thấp
7.280,00 ₹
Vốn hoá thị trường
35,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
600,00
Khối lượng
252,00
Cao nhất trong 52 tuần
10.846,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.041,05 ₹
Số nhân viên
378
Mở
7.361,30 ₹
Cao
7.434,40 ₹
Thấp
7.280,00 ₹
Vốn hoá thị trường
35,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
600,00
Khối lượng
252,00
Cao nhất trong 52 tuần
10.846,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.041,05 ₹
Số nhân viên
378
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về John Cockerill India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên378
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2025
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,99 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
969,84 Tr
1,02 T
3,45 T
2,99 T
Giá vốn hàng bán
463,88 Tr
432,26 Tr
1,54 T
1,89 T
Chi phí doanh thu
463,88 Tr
432,26 Tr
1,54 T
1,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,92 Tr
140,32 Tr
715,85 Tr
674,77 Tr
Chi phí hoạt động
408,28 Tr
471,28 Tr
1,89 T
1,41 T
Tổng chi phí hoạt động
872,16 Tr
903,55 Tr
3,43 T
3,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,67 Tr
117,15 Tr
16,36 Tr
-308,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,37 Tr
-71,95 Tr
93,76 Tr
25,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
119,17 Tr
-18,59 Tr
63,64 Tr
-328,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
119,17 Tr
79,69 Tr
39,73 Tr
-328,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,97 Tr
-22,80 Tr
-9,97 Tr
-14,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,15%
122,65%
-15,66%
4,45%
Chi phí hoạt động khác
269,86 Tr
315,38 Tr
1,14 T
697,26 Tr
Thu nhập ròng
89,20 Tr
4,21 Tr
73,61 Tr
-313,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,20%
0,41%
2,14%
-10,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
66,13 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-2,88 Tr
-
-70,39 Tr
-50,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,88 Tr
66,13 Tr
-70,39 Tr
-50,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,50 Tr
15,58 Tr
32,77 Tr
36,21 Tr
EBITDA
109,22 Tr
128,57 Tr
31,73 Tr
-273,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google