Finance

Danh sách
500143:BOM
P H Capital Ltd
127,50 ₹
+0,39%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500143...
Mở
128,00 ₹
Cao
128,00 ₹
Thấp
125,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,74 N
Khối lượng
71,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
128,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,55 ₹
EPS
-1,23 ₹
Số nhân viên
5
Mở
128,00 ₹
Cao
128,00 ₹
Thấp
125,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,74 N
Khối lượng
71,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
128,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,55 ₹
EPS
-1,23 ₹
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về P H Capital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webphcapital.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
309,66 Tr
15,54 Tr
221,60 Tr
9,85 Tr
Giá vốn hàng bán
315,22 Tr
30,05 Tr
239,34 Tr
17,37 Tr
Chi phí doanh thu
315,22 Tr
30,05 Tr
239,34 Tr
17,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,80 Tr
7,68 Tr
-4,73 Tr
1,55 Tr
Chi phí hoạt động
8,61 Tr
8,27 Tr
6,83 Tr
1,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
323,83 Tr
38,32 Tr
246,17 Tr
18,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,17 Tr
-22,78 Tr
-24,57 Tr
-9,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,37 Tr
6,35 Tr
-8,72 Tr
5,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,02 Tr
-16,53 Tr
-19,21 Tr
-3,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,02 Tr
-16,53 Tr
-20,80 Tr
-3,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,02 Tr
-3,88 Tr
-3,20 Tr
-976,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,16%
23,47%
16,65%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
11,56 Tr
-
Thu nhập ròng
-8,99 Tr
-12,65 Tr
-16,01 Tr
-2,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,90%
-81,37%
-7,22%
-29,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,49 Tr
-
Chi phí lãi suất
-213,00 N
-101,00 N
-3,00 N
-66,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-213,00 N
-101,00 N
12,49 Tr
-66,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
816,00 N
596,00 N
-
-
EBITDA
-13,36 Tr
-22,27 Tr
-24,16 Tr
-8,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google