Finance

Danh sách
500126:BOM
Procter & Gamble Health Ltd
5.197,90 ₹
+0,71%
(+36,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500126...
Mở
5.125,15 ₹
Cao
5.229,00 ₹
Thấp
5.120,00 ₹
Vốn hoá thị trường
86,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
431,00
Khối lượng
660,00
Cổ tức
2,98%
Cổ tức hằng quý
38,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,66
Cao nhất trong 52 tuần
6.955,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.699,70 ₹
EPS
194,99 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
5.125,15 ₹
Cao
5.229,00 ₹
Thấp
5.120,00 ₹
Vốn hoá thị trường
86,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
431,00
Khối lượng
660,00
Cổ tức
2,98%
Cổ tức hằng quý
38,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,66
Cao nhất trong 52 tuần
6.955,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4.699,70 ₹
EPS
194,99 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Procter & Gamble Health Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,25 T
3,74 T
3,70 T
3,64 T
Giá vốn hàng bán
684,00 Tr
1,10 T
1,03 T
962,20 Tr
Chi phí doanh thu
684,00 Tr
1,10 T
1,03 T
962,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
538,80 Tr
618,10 Tr
1,40 T
603,90 Tr
Chi phí hoạt động
1,42 T
1,59 T
1,36 T
1,74 T
Tổng chi phí hoạt động
2,11 T
2,69 T
2,39 T
2,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,14 T
1,05 T
1,31 T
935,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,50 Tr
43,60 Tr
-80,60 Tr
38,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,19 T
1,09 T
1,33 T
1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,19 T
1,09 T
1,35 T
973,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
304,80 Tr
312,30 Tr
386,10 Tr
329,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,61%
28,70%
28,98%
25,53%
Chi phí hoạt động khác
823,70 Tr
917,70 Tr
-99,20 Tr
1,08 T
Thu nhập ròng
885,40 Tr
775,90 Tr
946,00 Tr
961,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,25%
20,75%
25,54%
26,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
105,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-1,00 Tr
-2,10 Tr
-1,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 Tr
-1,00 Tr
103,80 Tr
-1,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
60,80 Tr
59,00 Tr
61,70 Tr
60,20 Tr
EBITDA
1,20 T
1,09 T
1,36 T
994,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google