Finance

Danh sách
500123:BOM
Elantas Beck India Ltd
14.065,40 ₹
+1,24%
(+172,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500123...
Mở
13.893,40 ₹
Cao
14.065,40 ₹
Thấp
13.830,00 ₹
Vốn hoá thị trường
111,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,00
Khối lượng
199,00
Chỉ số P/E
62,79
Cao nhất trong 52 tuần
14.898,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7.111,00 ₹
EPS
224,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,93 Tr
Số nhân viên
204
Mở
13.893,40 ₹
Cao
14.065,40 ₹
Thấp
13.830,00 ₹
Vốn hoá thị trường
111,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,00
Khối lượng
199,00
Chỉ số P/E
62,79
Cao nhất trong 52 tuần
14.898,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7.111,00 ₹
EPS
224,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,93 Tr
Số nhân viên
204
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Elantas Beck India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên204
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webelantas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,17 T
2,22 T
2,22 T
2,83 T
Giá vốn hàng bán
1,32 T
1,38 T
1,33 T
1,62 T
Chi phí doanh thu
1,32 T
1,38 T
1,33 T
1,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,66 Tr
168,56 Tr
150,27 Tr
153,26 Tr
Chi phí hoạt động
426,47 Tr
364,30 Tr
519,40 Tr
458,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,75 T
1,74 T
1,85 T
2,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
415,12 Tr
478,78 Tr
376,24 Tr
757,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
71,99 Tr
-336,97 Tr
29,53 Tr
192,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
485,57 Tr
528,42 Tr
404,19 Tr
948,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
485,57 Tr
178,99 Tr
404,19 Tr
948,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
123,00 Tr
134,76 Tr
93,35 Tr
240,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,33%
25,50%
23,09%
25,31%
Chi phí hoạt động khác
240,12 Tr
137,78 Tr
311,84 Tr
245,71 Tr
Thu nhập ròng
362,58 Tr
393,66 Tr
310,84 Tr
708,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,74%
17,71%
13,99%
25,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
40,14 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,54 Tr
-1,66 Tr
-1,57 Tr
-1,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,54 Tr
38,47 Tr
-1,57 Tr
-1,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
56,69 Tr
57,97 Tr
57,29 Tr
59,83 Tr
EBITDA
451,53 Tr
526,52 Tr
423,97 Tr
815,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google