Finance

Danh sách
500120:BOM
Diamines And Chemicals Ltd
242,10 ₹
-1,24%
(-3,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:59 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500120...
Mở
245,15 ₹
Cao
245,15 ₹
Thấp
242,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
637,00
Khối lượng
192,00
Cao nhất trong 52 tuần
308,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
211,00 ₹
EPS
-10,28 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,78 Tr
Số nhân viên
131
Mở
245,15 ₹
Cao
245,15 ₹
Thấp
242,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
637,00
Khối lượng
192,00
Cao nhất trong 52 tuần
308,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
211,00 ₹
EPS
-10,28 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,78 Tr
Số nhân viên
131
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Diamines And Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên131
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdacl.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,02 Tr
76,39 Tr
92,87 Tr
143,72 Tr
Giá vốn hàng bán
53,35 Tr
40,19 Tr
76,04 Tr
74,62 Tr
Chi phí doanh thu
53,35 Tr
40,19 Tr
76,04 Tr
74,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,72 Tr
27,61 Tr
34,18 Tr
26,46 Tr
Chi phí hoạt động
88,15 Tr
74,48 Tr
53,11 Tr
74,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
141,50 Tr
114,67 Tr
129,15 Tr
149,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-48,48 Tr
-38,28 Tr
-36,28 Tr
-5,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,07 Tr
5,27 Tr
-30,37 Tr
5,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-43,89 Tr
-35,13 Tr
-32,58 Tr
-1,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-43,89 Tr
-35,13 Tr
-39,66 Tr
-1,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,40 Tr
-1,10 Tr
-8,43 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
5,46%
3,13%
25,86%
-
Chi phí hoạt động khác
50,79 Tr
37,12 Tr
9,36 Tr
38,79 Tr
Thu nhập ròng
-41,50 Tr
-34,03 Tr
-24,16 Tr
-1,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-44,61%
-44,55%
-26,01%
-0,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,72 Tr
-
Chi phí lãi suất
-705,00 N
-1,34 Tr
-705,00 N
-236,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-705,00 N
-1,34 Tr
28,02 Tr
-236,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,64 Tr
9,75 Tr
9,57 Tr
9,19 Tr
EBITDA
-39,24 Tr
-30,07 Tr
-27,35 Tr
4,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google