Finance

Danh sách
500119:BOM
Dhampur Sugar Mills Ltd
197,45 ₹
+0,15%
(+0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:41 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500119...
Mở
200,10 ₹
Cao
204,10 ₹
Thấp
196,15 ₹
Vốn hoá thị trường
12,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,67 N
Khối lượng
113,39 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 4, 2023
Chỉ số P/E
18,21
Cao nhất trong 52 tuần
219,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
110,20 ₹
EPS
10,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
200,10 ₹
Cao
204,10 ₹
Thấp
196,15 ₹
Vốn hoá thị trường
12,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,67 N
Khối lượng
113,39 N
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 4, 2023
Chỉ số P/E
18,21
Cao nhất trong 52 tuần
219,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
110,20 ₹
EPS
10,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dhampur Sugar Mills Ltd
Giám đốc điều hànhAnand Pande
Số nhân viên1,28 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chínhNiu Đê-li, Delhi, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,21 T
5,04 T
4,51 T
4,91 T
Giá vốn hàng bán
4,38 T
4,31 T
3,20 T
3,54 T
Chi phí doanh thu
4,38 T
4,31 T
3,20 T
3,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
195,80 Tr
208,20 Tr
229,70 Tr
250,00 Tr
Chi phí hoạt động
745,50 Tr
768,40 Tr
912,50 Tr
685,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,12 T
5,08 T
4,12 T
4,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,20 Tr
-39,90 Tr
395,10 Tr
678,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,50 Tr
18,50 Tr
61,30 Tr
-182,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,00 Tr
-125,30 Tr
372,10 Tr
598,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,00 Tr
-125,30 Tr
372,10 Tr
518,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,90 Tr
-47,10 Tr
106,70 Tr
141,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,00%
37,59%
28,68%
23,64%
Chi phí hoạt động khác
411,70 Tr
425,20 Tr
518,50 Tr
251,30 Tr
Thu nhập ròng
8,50 Tr
-78,80 Tr
264,90 Tr
456,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,16%
-1,56%
5,87%
9,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
138,30 Tr
Chi phí lãi suất
-157,70 Tr
-103,90 Tr
-84,30 Tr
-118,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-157,70 Tr
-103,90 Tr
-84,30 Tr
19,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
138,00 Tr
135,00 Tr
164,30 Tr
183,70 Tr
EBITDA
229,10 Tr
96,60 Tr
534,00 Tr
816,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google