Finance

Danh sách
500114:BOM
Titan Industries
4.450,00 ₹
-0,00%
(-0,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:10 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500114...
Mở
4.450,45 ₹
Cao
4.480,20 ₹
Thấp
4.433,20 ₹
Vốn hoá thị trường
3,95 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
46,62 N
Khối lượng
19,01 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
68,59
Cao nhất trong 52 tuần
5.187,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.545,55 ₹
EPS
64,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
887,79 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
4.450,45 ₹
Cao
4.480,20 ₹
Thấp
4.433,20 ₹
Vốn hoá thị trường
3,95 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
46,62 N
Khối lượng
19,01 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
3,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
68,59
Cao nhất trong 52 tuần
5.187,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.545,55 ₹
EPS
64,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
887,79 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Titan Industries
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,35 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
187,25 T
254,16 T
269,20 T
213,56 T
Giá vốn hàng bán
147,09 T
203,87 T
224,50 T
159,49 T
Chi phí doanh thu
147,09 T
203,87 T
224,50 T
159,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,24 T
10,51 T
12,93 T
12,40 T
Chi phí hoạt động
23,30 T
25,23 T
27,59 T
27,73 T
Tổng chi phí hoạt động
170,39 T
229,10 T
252,09 T
187,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,86 T
25,06 T
17,11 T
26,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,12 T
1,51 T
-2,48 T
1,46 T
EBT bao gồm các mục bất thường
15,22 T
22,23 T
15,76 T
24,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,22 T
23,75 T
13,83 T
24,29 T
Chi phí thuế thu nhập
4,02 T
5,39 T
3,98 T
6,52 T
Thuế suất hiệu dụng
26,41%
24,25%
25,25%
26,84%
Chi phí hoạt động khác
11,17 T
12,65 T
12,20 T
12,77 T
Thu nhập ròng
11,20 T
16,84 T
11,78 T
17,77 T
Biên lợi nhuận ròng
5,98%
6,63%
4,38%
8,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,62
20,27
12,23
20,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,91 T
-
Chi phí lãi suất
-2,77 T
-2,82 T
-3,50 T
-3,53 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,77 T
-2,82 T
-590,00 Tr
-3,53 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,89 T
2,07 T
2,46 T
2,56 T
EBITDA
18,72 T
25,74 T
17,95 T
27,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google