Finance

Danh sách
500113:BOM
Steel Authority of India Ltd
171,25 ₹
+0,97%
(+1,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:08 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500113...
Mở
170,35 ₹
Cao
172,40 ₹
Thấp
168,50 ₹
Vốn hoá thị trường
707,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
717,92 N
Khối lượng
442,93 N
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,59 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,55
Cao nhất trong 52 tuần
209,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
124,00 ₹
EPS
10,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,13 T
Số nhân viên
50 N
Mở
170,35 ₹
Cao
172,40 ₹
Thấp
168,50 ₹
Vốn hoá thị trường
707,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
717,92 N
Khối lượng
442,93 N
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,59 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,55
Cao nhất trong 52 tuần
209,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
124,00 ₹
EPS
10,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,13 T
Số nhân viên
50 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Steel Authority of India Limited is an Indian public sector steel manufacturing corporation based in New Delhi designated as Maharatna CPSE. It is the largest government-owned steel producer, with an annual production of 18.29 million metric tons. Incorporated on 24 January 1973, SAIL has 50,001 employees and is under the administrative control of the Ministry of Steel. SAIL operates and owns five integrated steel plants at Bhilai, Rourkela, Durgapur, Bokaro and Burnpur and three special steel plants at Salem, Durgapur and Bhadravathi. It also owns a Ferro Alloy plant at Chandrapur. It also has an R&D Centre for Iron & Steel and a Centre for Engineering in Ranchi, Jharkhand. The company has a total of 692 patents globally, out of which 343 have been granted. More than 64% of the 692 patents are active. SAIL has filed the maximum number of patents in India, followed by Egypt and Germany. Wikipedia
Giới thiệu về Steel Authority of India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49,8 N
Ngày thành lập24 thg 1, 1973
Trụ sở chínhNiu Đê-li, Delhi, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang websail.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
267,04 T
273,71 T
308,13 T
262,46 T
Giá vốn hàng bán
133,82 T
143,69 T
202,81 T
108,51 T
Chi phí doanh thu
133,82 T
143,69 T
202,81 T
108,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,43 T
28,45 T
26,72 T
29,41 T
Chi phí hoạt động
122,47 T
122,23 T
70,93 T
128,02 T
Tổng chi phí hoạt động
256,29 T
265,93 T
273,74 T
236,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,75 T
7,79 T
34,40 T
25,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,06 T
1,75 T
-1,96 T
2,06 T
EBT bao gồm các mục bất thường
5,56 T
4,80 T
25,02 T
21,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,95 T
4,80 T
28,22 T
23,31 T
Chi phí thuế thu nhập
1,37 T
1,06 T
6,66 T
5,43 T
Thuế suất hiệu dụng
24,71%
22,04%
26,63%
24,82%
Chi phí hoạt động khác
78,51 T
78,62 T
28,44 T
83,01 T
Thu nhập ròng
4,19 T
3,74 T
18,35 T
16,44 T
Biên lợi nhuận ròng
1,57%
1,37%
5,96%
6,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,67
0,91
4,65
4,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,82 T
-
Chi phí lãi suất
-4,84 T
-5,47 T
-4,94 T
-4,93 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,84 T
-5,47 T
-1,12 T
-4,93 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,53 T
15,16 T
15,77 T
15,60 T
EBITDA
25,22 T
20,62 T
47,64 T
40,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google