Finance

Danh sách
500112:BOM
Ngân hàng Nhà nước Ấn Độ
961,70 ₹
+0,02%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:35 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500112...
Mở
960,35 ₹
Cao
965,80 ₹
Thấp
951,50 ₹
Vốn hoá thị trường
8,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
535,40 N
Khối lượng
455,35 N
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
4,34 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.234,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
882,50 ₹
EPS
93,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,92 T
Số nhân viên
245 N
Mở
960,35 ₹
Cao
965,80 ₹
Thấp
951,50 ₹
Vốn hoá thị trường
8,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
535,40 N
Khối lượng
455,35 N
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
4,34 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
10,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.234,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
882,50 ₹
EPS
93,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,92 T
Số nhân viên
245 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ngân hàng Nhà nước Ấn Độ
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên245 N
Ngày thành lập1 thg 7, 1955
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang websbi.bank.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
914,09 T
1,01 NT
1,00 NT
920,66 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
183,46 T
180,24 T
493,20 T
192,19 T
Chi phí hoạt động
657,78 T
712,51 T
713,89 T
591,83 T
Tổng chi phí hoạt động
657,78 T
712,51 T
713,89 T
591,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
256,30 T
300,67 T
291,02 T
328,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
290,13 T
303,66 T
264,22 T
334,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
259,86 T
303,66 T
294,49 T
334,26 T
Chi phí thuế thu nhập
71,52 T
81,91 T
59,14 T
83,05 T
Thuế suất hiệu dụng
24,65%
26,97%
22,38%
24,85%
Chi phí hoạt động khác
474,32 T
532,26 T
220,69 T
399,64 T
Thu nhập ròng
211,37 T
213,17 T
196,43 T
241,13 T
Biên lợi nhuận ròng
23,12%
21,04%
19,55%
26,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
22,00
22,78
21,32
22,88
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google