Finance

Danh sách
500106:BOM
IFCI Ltd
67,01 ₹
-1,89%
(-1,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500106...
Mở
67,93 ₹
Cao
68,25 ₹
Thấp
66,62 ₹
Vốn hoá thị trường
175,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,74 Tr
Khối lượng
1,26 Tr
Chỉ số P/E
103,68
Cao nhất trong 52 tuần
107,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
46,20 ₹
EPS
0,65 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
114
Mở
67,93 ₹
Cao
68,25 ₹
Thấp
66,62 ₹
Vốn hoá thị trường
175,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,74 Tr
Khối lượng
1,26 Tr
Chỉ số P/E
103,68
Cao nhất trong 52 tuần
107,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
46,20 ₹
EPS
0,65 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
114
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
IFCI, previously Industrial Finance Corporation of India, is a development finance institution under the ownership of Ministry of Finance, Government of India. Established in 1948 as a statutory corporation, IFCI is currently a company listed on BSE and NSE. IFCI has seven subsidiaries and one associate. The company has played a pivotal role in setting up various market intermediaries of repute in several niche areas like stock exchanges, entrepreneurship development organisations, consultancy organisations, educational and skill development institutes across the length and breadth of the country. The Government of India has placed a Venture Capital Fund of Rs. 200 crore for Scheduled Castes with IFCI with an aim to promote entrepreneurship among the Scheduled Castes and to provide concessional finance. IFCI has also committed a contribution of Rs.50 crore as lead investor and Sponsor of the Fund. IFCI Venture Capital Funds Ltd., a subsidiary of IFCI Ltd., is the Investment Manager of the Fund. The Fund was operationalized during FY 2014-15 and IVCF is continuously making efforts for meeting the stated objective of the scheme. Wikipedia
Giới thiệu về IFCI Ltd
Giám đốc điều hànhEmandi Sankara Rao
Số nhân viên114
Ngày thành lập1 thg 7, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webifciltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,05 T
2,13 T
5,54 T
2,68 T
Giá vốn hàng bán
278,70 Tr
274,40 Tr
1,06 T
312,10 Tr
Chi phí doanh thu
278,70 Tr
274,40 Tr
1,06 T
312,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
896,50 Tr
714,80 Tr
1,28 T
744,00 Tr
Chi phí hoạt động
2,16 T
1,79 T
1,42 T
1,72 T
Tổng chi phí hoạt động
2,43 T
2,06 T
2,48 T
2,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,62 T
67,00 Tr
3,06 T
646,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
199,60 Tr
107,90 Tr
-672,60 Tr
306,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,82 T
125,50 Tr
273,50 Tr
959,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,82 T
174,90 Tr
2,39 T
952,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
640,70 Tr
-82,70 Tr
-67,00 Tr
356,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,79%
-65,90%
-24,50%
37,17%
Chi phí hoạt động khác
1,05 T
867,10 Tr
-87,90 Tr
774,80 Tr
Thu nhập ròng
1,43 T
-152,40 Tr
132,20 Tr
335,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,63%
-7,15%
2,39%
12,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
209,20 Tr
207,40 Tr
226,30 Tr
202,20 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google