Finance

Danh sách
500103:BOM
Điện lực nặng Bharat
434,10 ₹
-0,14%
(-0,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:14 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500103...
Mở
435,15 ₹
Cao
439,35 ₹
Thấp
431,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
555,72 N
Khối lượng
712,16 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,35 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
62,18
Cao nhất trong 52 tuần
463,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
229,70 ₹
EPS
6,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,67 T
Số nhân viên
62 N
Mở
435,15 ₹
Cao
439,35 ₹
Thấp
431,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
555,72 N
Khối lượng
712,16 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,35 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
62,18
Cao nhất trong 52 tuần
463,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
229,70 ₹
EPS
6,98 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,67 T
Số nhân viên
62 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bharat Heavy Electricals Limited is an Indian state-owned engineering and manufacturing company headquartered in New Delhi. It operates under the administrative control of the Ministry of Heavy Industries and manufactures equipment and systems for power generation, transmission, transportation, defence, aerospace, oil and gas and emerging energy technologies. BHEL operates 16 manufacturing facilities across India and has business references in more than 90 countries. The company is a Maharatna central public sector enterprise and is listed on the Bombay Stock Exchange and National Stock Exchange of India. As of 30 June 2026, BHEL had an outstanding order book of approximately ₹260,255 crore, covering its power, industry and international businesses. Wikipedia
Giới thiệu về Điện lực nặng Bharat
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên62,4 N
Ngày thành lập13 thg 11, 1964
Trụ sở chínhNiu Đê-li, Delhi, Ấn Độ
Lĩnh vựccapital good
Trang webbhel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
84,73 T
123,10 T
76,98 T
95,53 T
Giá vốn hàng bán
58,62 T
82,94 T
52,97 T
59,01 T
Chi phí doanh thu
58,62 T
82,94 T
52,97 T
59,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,31 T
20,68 T
15,06 T
16,52 T
Chi phí hoạt động
21,43 T
27,82 T
19,79 T
24,56 T
Tổng chi phí hoạt động
80,06 T
110,76 T
72,76 T
83,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,67 T
12,35 T
4,22 T
11,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,19 T
-5,63 T
2,14 T
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,20 T
17,28 T
5,08 T
10,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,20 T
17,14 T
5,08 T
10,89 T
Chi phí thuế thu nhập
1,29 T
4,37 T
1,31 T
2,68 T
Thuế suất hiệu dụng
24,90%
25,30%
25,80%
24,62%
Chi phí hoạt động khác
5,35 T
-61,40 Tr
3,91 T
7,21 T
Thu nhập ròng
3,90 T
12,90 T
3,77 T
8,21 T
Biên lợi nhuận ròng
4,61%
10,48%
4,89%
8,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,10
3,68
1,10
2,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
7,40 T
-
-
Chi phí lãi suất
-1,82 T
-1,54 T
-1,40 T
-1,25 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,82 T
5,86 T
-1,40 T
-1,25 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
779,90 Tr
879,00 Tr
818,80 Tr
830,80 Tr
EBITDA
5,20 T
12,92 T
4,80 T
12,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google