Finance

Danh sách
Tại sao 500097 giảm 3,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
500097:BOM
Dalmia Bharat Sugar and Industries Ltd
428,90 ₹
-3,86%
(-17,20) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500097...
Mở
451,25 ₹
Cao
456,25 ₹
Thấp
424,85 ₹
Vốn hoá thị trường
30,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,49 N
Khối lượng
6,46 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,08
Cao nhất trong 52 tuần
519,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
262,75 ₹
EPS
25,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
451,25 ₹
Cao
456,25 ₹
Thấp
424,85 ₹
Vốn hoá thị trường
30,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,49 N
Khối lượng
6,46 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,08
Cao nhất trong 52 tuần
519,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
262,75 ₹
EPS
25,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,94 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dalmia Bharat Sugar and Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,23 N
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,89 T
6,98 T
9,91 T
8,48 T
Giá vốn hàng bán
8,01 T
4,41 T
7,27 T
6,91 T
Chi phí doanh thu
8,01 T
4,41 T
7,27 T
6,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
532,50 Tr
615,10 Tr
594,10 Tr
503,40 Tr
Chi phí hoạt động
1,66 T
1,80 T
1,03 T
1,49 T
Tổng chi phí hoạt động
9,67 T
6,21 T
8,30 T
8,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
217,70 Tr
764,40 Tr
1,61 T
88,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
197,20 Tr
287,40 Tr
-531,90 Tr
275,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
312,60 Tr
929,50 Tr
1,43 T
98,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
312,60 Tr
929,50 Tr
1,34 T
98,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,40 Tr
233,90 Tr
391,40 Tr
29,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,40%
25,16%
27,44%
29,70%
Chi phí hoạt động khác
783,40 Tr
856,20 Tr
67,70 Tr
638,30 Tr
Thu nhập ròng
233,20 Tr
696,60 Tr
1,04 T
77,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,36%
9,98%
10,54%
0,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
500,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-102,30 Tr
-122,30 Tr
-241,00 Tr
-265,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-102,30 Tr
-122,30 Tr
259,70 Tr
-265,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
344,60 Tr
329,50 Tr
368,70 Tr
344,00 Tr
EBITDA
550,10 Tr
1,09 T
1,95 T
428,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google