Finance

Danh sách
500093:BOM
CG Power and Industrial Solutions Ltd
853,00 ₹
-1,07%
(-9,20) 1 ngày
13 thg 10, 15:53:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500093...
Mở
852,35 ₹
Cao
855,65 ₹
Thấp
835,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
177,06 N
Khối lượng
230,50 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,41 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
107,42
Cao nhất trong 52 tuần
981,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
525,50 ₹
EPS
7,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
626,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
852,35 ₹
Cao
855,65 ₹
Thấp
835,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,31 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
177,06 N
Khối lượng
230,50 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,41 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
107,42
Cao nhất trong 52 tuần
981,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
525,50 ₹
EPS
7,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
626,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CG Power and Industrial Solutions Limited, also known as Crompton Greaves Limited, is an Indian multinational company engaged in design, manufacturing, and marketing of products related to power generation, transmission, and distribution, as well as rail transportation. The company is based in Mumbai and has been part of the Chennai-based Murugappa Group since 2020, when it was acquired from the Avantha Group. The company was restructured in 2016 following the demerger of its consumer goods business. Wikipedia
Giới thiệu về CG Power and Industrial Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,82 N
Ngày thành lập1878
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vựccapital good
Trang webcgglobal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,23 T
31,75 T
34,42 T
32,81 T
Giá vốn hàng bán
20,14 T
22,07 T
23,37 T
22,71 T
Chi phí doanh thu
20,14 T
22,07 T
23,37 T
22,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,36 T
2,38 T
2,63 T
2,53 T
Chi phí hoạt động
5,84 T
6,21 T
6,88 T
6,67 T
Tổng chi phí hoạt động
25,98 T
28,29 T
30,25 T
29,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,25 T
3,47 T
4,17 T
3,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
661,00 Tr
764,10 Tr
770,60 Tr
835,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,88 T
3,84 T
4,90 T
4,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,88 T
4,20 T
4,90 T
4,23 T
Chi phí thuế thu nhập
1,04 T
1,00 T
1,29 T
1,15 T
Thuế suất hiệu dụng
26,70%
26,06%
26,28%
27,10%
Chi phí hoạt động khác
2,96 T
3,33 T
3,76 T
3,59 T
Thu nhập ròng
2,87 T
2,85 T
3,65 T
3,13 T
Biên lợi nhuận ròng
9,81%
8,97%
10,62%
9,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,82
1,98
2,31
1,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-26,90 Tr
-35,20 Tr
-37,70 Tr
-35,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,90 Tr
-35,20 Tr
-37,70 Tr
-35,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
520,50 Tr
506,70 Tr
493,70 Tr
544,70 Tr
EBITDA
3,72 T
3,67 T
4,66 T
3,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google