Finance

Danh sách
500092:BOM
Crisil Ltd
4.481,00 ₹
-0,15%
(-6,95) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500092...
Mở
4.484,15 ₹
Cao
4.520,15 ₹
Thấp
4.446,40 ₹
Vốn hoá thị trường
328,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,08 N
Khối lượng
358,00
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
15,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
37,05
Cao nhất trong 52 tuần
5.060,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.689,00 ₹
EPS
120,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,12 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
4.484,15 ₹
Cao
4.520,15 ₹
Thấp
4.446,40 ₹
Vốn hoá thị trường
328,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,08 N
Khối lượng
358,00
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
15,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
37,05
Cao nhất trong 52 tuần
5.060,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.689,00 ₹
EPS
120,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,12 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CRISIL Limited, formerly Credit Rating Information Services of India Limited, is headquartered in Andheri, Mumbai. Incorporated on January 29,1987, it was established as India's first credit rating agency, and is a subsidiary of American company S&P Global. Wikipedia
Giới thiệu về Crisil Ltd
Giám đốc điều hànhAmish Mehta
Số nhân viên5,08 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webcrisil.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 12:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 30,40 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 11,06 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,11 T
10,82 T
10,58 T
10,75 T
Giá vốn hàng bán
4,92 T
5,61 T
5,56 T
5,77 T
Chi phí doanh thu
4,92 T
5,61 T
5,56 T
5,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
764,90 Tr
-1,87 T
950,30 Tr
848,60 Tr
Chi phí hoạt động
1,88 T
2,15 T
2,22 T
2,33 T
Tổng chi phí hoạt động
6,80 T
7,77 T
7,79 T
8,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,31 T
3,05 T
2,79 T
2,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
369,80 Tr
-720,70 Tr
360,10 Tr
211,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,62 T
3,27 T
3,08 T
2,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,62 T
2,64 T
3,08 T
2,80 T
Chi phí thuế thu nhập
691,70 Tr
850,20 Tr
751,20 Tr
633,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,37%
26,04%
24,36%
22,65%
Chi phí hoạt động khác
794,90 Tr
3,67 T
879,20 Tr
1,06 T
Thu nhập ròng
1,93 T
2,42 T
2,33 T
2,16 T
Biên lợi nhuận ròng
21,19%
22,33%
22,05%
20,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
26,41
33,02
31,90
29,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
262,30 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-59,80 Tr
-50,50 Tr
-67,80 Tr
-67,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-59,80 Tr
211,80 Tr
-67,80 Tr
-67,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
319,60 Tr
351,00 Tr
394,20 Tr
424,70 Tr
EBITDA
2,41 T
3,18 T
2,92 T
3,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google