Finance

Danh sách
500087:BOM
Cipla Ltd
1.303,30 ₹
-0,13%
(-1,70) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500087...
Mở
1.308,05 ₹
Cao
1.316,55 ₹
Thấp
1.295,90 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
46,06 N
Khối lượng
23,94 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
3,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,25
Cao nhất trong 52 tuần
1.672,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.165,55 ₹
EPS
41,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
805,67 Tr
Số nhân viên
31 N
Mở
1.308,05 ₹
Cao
1.316,55 ₹
Thấp
1.295,90 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
46,06 N
Khối lượng
23,94 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
3,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
31,25
Cao nhất trong 52 tuần
1.672,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.165,55 ₹
EPS
41,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
805,67 Tr
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cipla Limited is an Indian multinational pharmaceutical company headquartered in Mumbai. Cipla primarily focuses on developing medication to treat respiratory disease, cardiovascular disease, arthritis, diabetes, depression, paediatric and various other medical conditions. Cipla has 47 manufacturing locations across the world and sells its products in 86 countries. It is the third-largest drug producer in India. Wikipedia
Giới thiệu về Cipla Ltd
Giám đốc điều hànhUmang Vohra
Số nhân viên31,4 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webcipla.com
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
9,76 ₹ / 10,42 ₹
-6,36%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
70,77 T / 71,42 T
-0,91%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,47 T
69,63 T
65,80 T
70,77 T
Giá vốn hàng bán
24,98 T
26,32 T
25,10 T
26,67 T
Chi phí doanh thu
24,98 T
26,32 T
25,10 T
26,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,15 T
13,25 T
28,23 T
14,97 T
Chi phí hoạt động
33,52 T
33,54 T
33,30 T
35,22 T
Tổng chi phí hoạt động
58,50 T
59,86 T
58,39 T
61,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,98 T
9,77 T
7,41 T
8,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,69 T
2,06 T
-5,35 T
2,11 T
EBT bao gồm các mục bất thường
18,54 T
8,93 T
6,99 T
10,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,54 T
11,69 T
4,51 T
10,80 T
Chi phí thuế thu nhập
5,00 T
2,19 T
1,57 T
2,95 T
Thuế suất hiệu dụng
27,00%
24,48%
22,44%
27,29%
Chi phí hoạt động khác
17,40 T
17,51 T
2,51 T
17,20 T
Thu nhập ròng
13,51 T
6,76 T
5,55 T
7,89 T
Biên lợi nhuận ròng
18,14%
9,71%
8,43%
11,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
16,72
10,94
6,86
9,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,07 T
-
Chi phí lãi suất
-131,80 Tr
-140,30 Tr
-69,70 Tr
-170,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-131,80 Tr
-140,30 Tr
2,00 T
-170,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,97 T
2,78 T
2,56 T
3,04 T
EBITDA
18,73 T
12,00 T
9,82 T
11,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google