Finance

Danh sách
500085:BOM
Chambal Fertilisers and Chemicals Ltd
375,00 ₹
-1,13%
(-4,30) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500085...
Mở
379,35 ₹
Cao
382,10 ₹
Thấp
371,50 ₹
Vốn hoá thị trường
150,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,22 N
Khối lượng
111,72 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,79
Cao nhất trong 52 tuần
510,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
371,50 ₹
EPS
48,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
379,35 ₹
Cao
382,10 ₹
Thấp
371,50 ₹
Vốn hoá thị trường
150,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,22 N
Khối lượng
111,72 N
Cổ tức
2,93%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,79
Cao nhất trong 52 tuần
510,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
371,50 ₹
EPS
48,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
416,21 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chambal Fertilisers and Chemicals Ltd is an Indian agrochemicals manufacturing company based in Kota in Rajasthan. Established in the year 1985 by KK Birla Group, Chambal Fertilisers is the largest manufacturer of Urea in the private sector with an installed capacity of 1.5 million tonnes per annum. The fertiliser plant is located at Gadepan, Kota district, Rajasthan. Wikipedia
Giới thiệu về Chambal Fertilisers and Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,13 T
58,98 T
27,85 T
50,27 T
Giá vốn hàng bán
43,29 T
38,03 T
15,29 T
29,79 T
Chi phí doanh thu
43,29 T
38,03 T
15,29 T
29,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
644,70 Tr
952,70 Tr
794,70 Tr
701,80 Tr
Chi phí hoạt động
13,29 T
13,62 T
10,45 T
12,87 T
Tổng chi phí hoạt động
56,58 T
51,65 T
25,74 T
42,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,55 T
7,33 T
2,11 T
7,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
406,10 Tr
141,10 Tr
-776,90 Tr
269,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,42 T
7,68 T
2,15 T
7,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,42 T
7,68 T
1,62 T
7,47 T
Chi phí thuế thu nhập
1,93 T
1,82 T
458,00 Tr
2,23 T
Thuế suất hiệu dụng
22,93%
23,65%
21,30%
29,88%
Chi phí hoạt động khác
11,78 T
11,79 T
8,75 T
11,27 T
Thu nhập ròng
6,49 T
5,86 T
1,69 T
5,24 T
Biên lợi nhuận ròng
10,12%
9,94%
6,08%
10,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
16,19
14,64
4,23
13,07
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
260,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,90 Tr
-9,20 Tr
-
-167,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,90 Tr
-9,20 Tr
260,30 Tr
-167,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
866,40 Tr
877,80 Tr
900,90 Tr
890,60 Tr
EBITDA
8,41 T
8,14 T
2,97 T
8,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google