Finance

Danh sách
Tại sao 500083 giảm 3,64%?
Tìm hiểu sâu hơn
500083:BOM
Century Extrusions Ltd
17,99 ₹
-3,64%
(-0,68) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500083...
Mở
18,41 ₹
Cao
18,99 ₹
Thấp
17,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,40 N
Khối lượng
26,08 N
Chỉ số P/E
12,74
Cao nhất trong 52 tuần
31,67 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,88 ₹
EPS
1,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
327
Mở
18,41 ₹
Cao
18,99 ₹
Thấp
17,75 ₹
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,40 N
Khối lượng
26,08 N
Chỉ số P/E
12,74
Cao nhất trong 52 tuần
31,67 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,88 ₹
EPS
1,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,00 Tr
Số nhân viên
327
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Century Extrusions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên327
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,10 T
1,23 T
1,42 T
1,38 T
Giá vốn hàng bán
844,40 Tr
954,60 Tr
1,21 T
1,08 T
Chi phí doanh thu
844,40 Tr
954,60 Tr
1,21 T
1,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,00 Tr
52,70 Tr
66,50 Tr
54,40 Tr
Chi phí hoạt động
186,60 Tr
201,00 Tr
143,10 Tr
212,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,16 T
1,36 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,60 Tr
69,70 Tr
66,10 Tr
85,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
300,00 N
3,20 Tr
-10,00 Tr
1,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,70 Tr
37,90 Tr
46,10 Tr
50,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,70 Tr
37,90 Tr
54,00 Tr
50,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,10 Tr
8,90 Tr
16,60 Tr
12,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,69%
23,48%
36,01%
24,90%
Chi phí hoạt động khác
124,50 Tr
136,40 Tr
53,20 Tr
137,70 Tr
Thu nhập ròng
27,60 Tr
29,00 Tr
29,50 Tr
37,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,52%
2,37%
2,07%
2,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-30,20 Tr
-35,00 Tr
-7,00 Tr
-37,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,20 Tr
-35,00 Tr
-2,10 Tr
-37,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,10 Tr
11,90 Tr
23,40 Tr
20,60 Tr
EBITDA
77,25 Tr
76,62 Tr
78,12 Tr
97,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google