Finance

Danh sách
500068:BOM
DISA India Ltd
11.660,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 11:39:08 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 500068...
Vốn hoá thị trường
16,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
50,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,14
Cao nhất trong 52 tuần
14.498,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10.414,00 ₹
EPS
351,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 Tr
Số nhân viên
198
Vốn hoá thị trường
16,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,72%
Cổ tức hằng quý
50,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,14
Cao nhất trong 52 tuần
14.498,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10.414,00 ₹
EPS
351,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,45 Tr
Số nhân viên
198
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DISA India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên198
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdisagroup.com
Báo cáo gần đây nhất
19 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
908,10 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,02 T
1,04 T
1,29 T
908,10 Tr
Giá vốn hàng bán
577,60 Tr
618,80 Tr
768,90 Tr
545,50 Tr
Chi phí doanh thu
577,60 Tr
618,80 Tr
768,90 Tr
545,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,70 Tr
115,90 Tr
128,80 Tr
104,10 Tr
Chi phí hoạt động
304,70 Tr
286,70 Tr
311,60 Tr
208,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
882,30 Tr
905,50 Tr
1,08 T
753,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,40 Tr
131,50 Tr
205,70 Tr
154,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,80 Tr
34,20 Tr
34,90 Tr
-107,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
175,40 Tr
164,00 Tr
204,60 Tr
179,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
175,40 Tr
164,00 Tr
239,70 Tr
179,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,00 Tr
42,00 Tr
52,60 Tr
48,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,66%
25,61%
25,71%
26,70%
Chi phí hoạt động khác
169,30 Tr
158,00 Tr
171,00 Tr
92,20 Tr
Thu nhập ròng
130,40 Tr
122,00 Tr
152,00 Tr
131,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,79%
11,76%
11,82%
14,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
139,80 Tr
Chi phí lãi suất
-800,00 N
-1,70 Tr
-900,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-800,00 N
-1,70 Tr
-900,00 N
139,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,70 Tr
12,80 Tr
11,80 Tr
10,70 Tr
EBITDA
147,05 Tr
143,75 Tr
215,35 Tr
164,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google